Họ từ chaplaincy
The Word Family of "chaplaincy"
Chaplaincy là danh từ chỉ chức vụ hoặc bộ phận tuyên úy, còn chaplain là danh từ chỉ chính người đảm nhiệm chức vụ đó — hai từ luôn đi cùng nhau trong ngữ cảnh tôn giáo, quân đội.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | chaplaincy /ˈtʃæplɪnsi/ | chức vụ tuyên úy; bộ phận/dịch vụ tuyên úy | |
| Danh từ (từ gốc liên quan) | chaplain /ˈtʃæplɪn/ | tuyên úy (người đảm nhiệm chức vụ chaplaincy) |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
chức vụ tuyên úy; bộ phận/dịch vụ tuyên úy
Chỉ chức vụ, nhiệm kỳ hoặc cả bộ phận tổ chức phụ trách công tác tuyên úy (ví dụ: trong bệnh viện, quân đội), khác với 'chaplain' là chỉ CON NGƯỜI cụ thể.
The hospital's chaplaincy provides spiritual support to patients of all faiths.
Bộ phận tuyên úy của bệnh viện cung cấp hỗ trợ tinh thần cho bệnh nhân thuộc mọi tín ngưỡng.
tuyên úy (người đảm nhiệm chức vụ chaplaincy)
Là người cụ thể nắm giữ vị trí 'chaplaincy'; luôn phân biệt: chaplaincy = chức vụ/tổ chức, chaplain = con người.
She was appointed chaplain after completing her theological training.
Cô ấy được bổ nhiệm làm tuyên úy sau khi hoàn thành khóa đào tạo thần học.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của chaplaincy trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Chỉ NGƯỜI đảm nhiệm chức vụ phải dùng 'chaplain'; 'chaplaincy' chỉ chức vụ/tổ chức, không chỉ người.
'Chaplaincy' (tổ chức/dịch vụ) và 'chaplain' (người) cần dùng đúng vai trò ngữ pháp, không hoán đổi cho nhau.
'Chaplaincy' liên quan đến công tác tuyên úy tôn giáo, không liên quan đến ngành y.
