GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ chaplaincy

The Word Family of "chaplaincy"

Chaplaincy là danh từ chỉ chức vụ hoặc bộ phận tuyên úy, còn chaplain là danh từ chỉ chính người đảm nhiệm chức vụ đó — hai từ luôn đi cùng nhau trong ngữ cảnh tôn giáo, quân đội.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từchaplaincy
Động từ–
Tính từ–
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
chaplaincy
/ˈtʃæplɪnsi/
chức vụ tuyên úy; bộ phận/dịch vụ tuyên úy
Danh từ (từ gốc liên quan)
chaplain
/ˈtʃæplɪn/
tuyên úy (người đảm nhiệm chức vụ chaplaincy)
2

Sơ đồ họ từ

chaplaincy
Danh từchaplaincygốc + -cy
Danh từ (từ gốc liên quan)chaplaingốc
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từchaplaincy/ˈtʃæplɪnsi/

chức vụ tuyên úy; bộ phận/dịch vụ tuyên úy

Chỉ chức vụ, nhiệm kỳ hoặc cả bộ phận tổ chức phụ trách công tác tuyên úy (ví dụ: trong bệnh viện, quân đội), khác với 'chaplain' là chỉ CON NGƯỜI cụ thể.

The hospital's chaplaincy provides spiritual support to patients of all faiths.

Bộ phận tuyên úy của bệnh viện cung cấp hỗ trợ tinh thần cho bệnh nhân thuộc mọi tín ngưỡng.

Danh từ (từ gốc liên quan)chaplain/ˈtʃæplɪn/

tuyên úy (người đảm nhiệm chức vụ chaplaincy)

Là người cụ thể nắm giữ vị trí 'chaplaincy'; luôn phân biệt: chaplaincy = chức vụ/tổ chức, chaplain = con người.

She was appointed chaplain after completing her theological training.

Cô ấy được bổ nhiệm làm tuyên úy sau khi hoàn thành khóa đào tạo thần học.

4

Cụm từ thường gặp

hospital chaplaincy
bộ phận tuyên úy bệnh viện
military chaplaincy
chức vụ tuyên úy quân đội
take up a chaplaincy
nhận nhiệm vụ tuyên úy
chaplaincy services
dịch vụ tuyên úy
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của chaplaincy trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ He is the chaplaincy of the prison.→✓ He is the chaplain of the prison.

Chỉ NGƯỜI đảm nhiệm chức vụ phải dùng 'chaplain'; 'chaplaincy' chỉ chức vụ/tổ chức, không chỉ người.

✗ The chaplain provides chaplaincy to patients directly as a place.→✓ The chaplaincy provides support to patients through its chaplains.

'Chaplaincy' (tổ chức/dịch vụ) và 'chaplain' (người) cần dùng đúng vai trò ngữ pháp, không hoán đổi cho nhau.

✗ She studied chaplaincy to become a doctor.→✓ She studied chaplaincy to become a chaplain.

'Chaplaincy' liên quan đến công tác tuyên úy tôn giáo, không liên quan đến ngành y.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#chaplaincy#Danh từ#Danh từ (từ gốc liên quan)
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS