Họ từ chaplet
The Word Family of "chaplet"
Chaplet là danh từ chỉ vòng hoa đội đầu hoặc chuỗi hạt cầu nguyện; dạng tính từ chapleted mô tả người/vật đang đội hoặc trang trí bằng chaplet đó.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | chaplet /ˈtʃæplɪt/ | vòng hoa đội đầu; chuỗi hạt lần tràng cầu nguyện (ngắn hơn tràng hạt Mân Côi đầy đủ) | |
| Tính từ | chapleted /ˈtʃæplɪtɪd/ | được đội vòng hoa, trang trí bằng chaplet |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
vòng hoa đội đầu; chuỗi hạt lần tràng cầu nguyện (ngắn hơn tràng hạt Mân Côi đầy đủ)
Nghĩa cổ điển chỉ vòng hoa hoặc vòng lá đội trên đầu như một dạng trang sức hoặc biểu tượng danh dự; trong tôn giáo còn chỉ một chuỗi hạt cầu nguyện ngắn.
The victor was crowned with a laurel chaplet.
Người chiến thắng được đội một vòng hoa nguyệt quế lên đầu.
được đội vòng hoa, trang trí bằng chaplet
Tính từ cổ điển, văn chương, mô tả người hoặc tượng đang đội một vòng hoa (chaplet) trên đầu; hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại, chủ yếu xuất hiện trong thơ ca hoặc mô tả nghệ thuật cổ.
The statue depicted a chapleted maiden holding a basket of flowers.
Bức tượng khắc họa một thiếu nữ đội vòng hoa, tay cầm giỏ hoa.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của chaplet trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
'Chaplet' theo nghĩa vòng hoa được ĐỘI TRÊN ĐẦU, không phải đeo quanh cổ như vòng cổ.
'Chaplet' là danh từ, không dùng trực tiếp làm động từ; cần cụm 'decorated with chaplets of'.
'Chapleted' là tính từ mô tả trạng thái đội vòng hoa, không dùng như động từ hành động.
