GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ chapleted

The Word Family of "chapleted"

Chapleted là tính từ văn chương mô tả người hoặc vật đang đội vòng hoa (chaplet); hai từ luôn song hành trong mô tả cổ điển, thơ ca.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từchaplet
Động từ–
Tính từchapleted
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Tính từ
chapleted
/ˈtʃæplɪtɪd/
được đội vòng hoa, trang trí bằng vòng hoa
Danh từ (từ gốc liên quan)
chaplet
/ˈtʃæplɪt/
vòng hoa đội đầu
2

Sơ đồ họ từ

chapleted
Tính từchapletedgốc + -ed
Danh từ (từ gốc liên quan)chapletgốc
3

Nghĩa & ví dụ

Tính từchapleted/ˈtʃæplɪtɪd/

được đội vòng hoa, trang trí bằng vòng hoa

Tính từ cổ điển, văn chương, mô tả người, tượng hoặc hình ảnh đang đội một vòng hoa (chaplet) trên đầu; thường thấy trong thơ ca hoặc mô tả nghệ thuật, tôn giáo cổ.

A chapleted nymph danced across the ancient fresco.

Một nàng tiên đội vòng hoa nhảy múa trên bức bích họa cổ.

Danh từ (từ gốc liên quan)chaplet/ˈtʃæplɪt/

vòng hoa đội đầu

Là danh từ chỉ chính vật trang trí (vòng hoa) mà tính từ 'chapleted' mô tả trạng thái đội nó lên đầu.

The priestess placed a chaplet on the altar as an offering.

Nữ tư tế đặt một vòng hoa lên bàn thờ như một lễ vật.

4

Cụm từ thường gặp

a chapleted figure
một hình tượng đội vòng hoa
chapleted with laurel
được đội vòng hoa nguyệt quế
a chapleted maiden
thiếu nữ đội vòng hoa
chapleted in flowers
được trang trí bằng vòng hoa
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của chapleted trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ She chapleted flowers around the vase.→✓ She placed a chaplet of flowers around the vase.

'Chapleted' là tính từ mô tả trạng thái, không dùng như động từ để diễn tả hành động sắp xếp.

✗ The winner was very chapleted about the prize.→✓ The winner was crowned with a chaplet as a prize.

'Chapleted' chỉ mô tả trạng thái đội vòng hoa vật lý, không diễn tả cảm xúc như vui mừng, tự hào.

✗ He wore chapleted shoes to the ceremony.→✓ He wore a chaplet on his head at the ceremony.

'Chapleted' luôn gắn với phần ĐẦU (vòng hoa đội đầu), không áp dụng cho trang phục khác như giày.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#chapleted#Tính từ#Danh từ (từ gốc liên quan)
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS