Họ từ chapped
The Word Family of "chapped"
Chapped là tính từ mô tả da bị nứt nẻ, khô ráp vì lạnh hoặc gió; động từ gốc chap chỉ chính quá trình da bị nứt nẻ đó.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | chapped /tʃæpt/ | nứt nẻ, khô ráp (thường nói về da, môi vì lạnh hoặc gió) | |
| Động từ | chap /tʃæp/ | làm nứt nẻ, khô ráp; bị nứt nẻ |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
nứt nẻ, khô ráp (thường nói về da, môi vì lạnh hoặc gió)
Mô tả tình trạng da, đặc biệt là môi và tay, bị khô, nứt nẻ do thời tiết lạnh, gió hanh khô hoặc thiếu độ ẩm.
Her lips were chapped from the cold winter wind.
Đôi môi của cô ấy bị nứt nẻ vì gió lạnh mùa đông.
làm nứt nẻ, khô ráp; bị nứt nẻ
Có thể dùng làm nội động từ (skin chaps) hoặc ngoại động từ (cold wind chaps the skin); ít phổ biến hơn dạng tính từ 'chapped' trong văn nói hằng ngày.
Cold, dry air can chap your skin quickly.
Không khí lạnh và khô có thể khiến da bạn nhanh chóng nứt nẻ.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của chapped trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Bổ nghĩa cho động từ 'chapped' cần trạng từ 'quickly', không dùng tính từ 'quick'.
Khi mô tả tình trạng của môi (tính từ), cần dùng dạng phân từ quá khứ 'chapped', không dùng động từ nguyên mẫu 'chap'.
'Chap' là động từ nguyên mẫu; cần cấu trúc đúng như 'prevent sth from chapping', không dùng 'chapped' sau 'helps'.
