GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ chapped

The Word Family of "chapped"

Chapped là tính từ mô tả da bị nứt nẻ, khô ráp vì lạnh hoặc gió; động từ gốc chap chỉ chính quá trình da bị nứt nẻ đó.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từ–
Động từchap
Tính từchapped
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Tính từ
chapped
/tʃæpt/
nứt nẻ, khô ráp (thường nói về da, môi vì lạnh hoặc gió)
Động từ
chap
/tʃæp/
làm nứt nẻ, khô ráp; bị nứt nẻ
2

Sơ đồ họ từ

chapped
Tính từchappedgốc + -ed
Động từchapgốc
3

Nghĩa & ví dụ

Tính từchapped/tʃæpt/

nứt nẻ, khô ráp (thường nói về da, môi vì lạnh hoặc gió)

Mô tả tình trạng da, đặc biệt là môi và tay, bị khô, nứt nẻ do thời tiết lạnh, gió hanh khô hoặc thiếu độ ẩm.

Her lips were chapped from the cold winter wind.

Đôi môi của cô ấy bị nứt nẻ vì gió lạnh mùa đông.

Động từchap/tʃæp/

làm nứt nẻ, khô ráp; bị nứt nẻ

Có thể dùng làm nội động từ (skin chaps) hoặc ngoại động từ (cold wind chaps the skin); ít phổ biến hơn dạng tính từ 'chapped' trong văn nói hằng ngày.

Cold, dry air can chap your skin quickly.

Không khí lạnh và khô có thể khiến da bạn nhanh chóng nứt nẻ.

4

Cụm từ thường gặp

chapped lips
môi nứt nẻ
chapped hands
tay khô ráp, nứt nẻ
prevent chapped skin
ngăn ngừa da nứt nẻ
chap in cold weather
bị nứt nẻ trong thời tiết lạnh
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của chapped trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ My lips chapped very quick.→✓ My lips chapped very quickly.

Bổ nghĩa cho động từ 'chapped' cần trạng từ 'quickly', không dùng tính từ 'quick'.

✗ I have chap lips in winter.→✓ I have chapped lips in winter.

Khi mô tả tình trạng của môi (tính từ), cần dùng dạng phân từ quá khứ 'chapped', không dùng động từ nguyên mẫu 'chap'.

✗ The cream helps chapped my skin.→✓ The cream helps prevent my skin from chapping.

'Chap' là động từ nguyên mẫu; cần cấu trúc đúng như 'prevent sth from chapping', không dùng 'chapped' sau 'helps'.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#chapped#Tính từ#Động từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS