Họ từ charcoal
The Word Family of "charcoal"
Charcoal vừa là danh từ chỉ than củi/than hoa, vừa là tính từ chỉ màu xám đen đậm giống màu than — hai cách dùng phổ biến trong đời sống và thời trang.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | charcoal /ˈtʃɑːkəʊl/ | than củi, than hoa; bút chì than (dùng để vẽ) | |
| Tính từ | charcoal /ˈtʃɑːkəʊl/ | màu xám đen đậm (như màu than) |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
than củi, than hoa; bút chì than (dùng để vẽ)
Chỉ vật liệu màu đen dùng để nướng, đốt lửa; ngoài ra còn chỉ loại bút vẽ làm từ than, dùng phổ biến trong nghệ thuật phác họa.
They grilled the fish over hot charcoal.
Họ nướng cá trên than hồng.
màu xám đen đậm (như màu than)
Dùng để mô tả màu sắc, đặc biệt phổ biến trong thời trang (charcoal suit, charcoal grey); là một sắc xám đậm gần đen.
He wore a charcoal suit to the interview.
Anh ấy mặc một bộ vest màu xám than đến buổi phỏng vấn.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của charcoal trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
'Charcoal' đã là tính từ/danh từ chỉ màu, không thêm hậu tố '-ed' khi mô tả màu sắc.
'Charcoal' không phải là động từ thông dụng; cần dùng 'grill over charcoal' để diễn tả hành động nướng.
'Charcoal' làm tính từ chỉ ÁP DỤNG cho màu sắc cụ thể của vật, không dùng để mô tả thời tiết chung chung.
