GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ charismatic

The Word Family of "charismatic"

Một gốc từ, ba dạng: tính từ charismatic (có sức hút), trạng từ charismatically và danh từ charisma — mô tả sức lôi cuốn cá nhân của một người.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từcharisma
Động từ–
Tính từcharismatic
Trạng từcharismatically
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Tính từ
charismatic
/ˌkærɪzˈmætɪk/
có sức hút, lôi cuốn
Trạng từ
charismatically
/ˌkærɪzˈmætɪkli/
một cách lôi cuốn, đầy sức hút
Danh từ
charisma
/kəˈrɪzmə/
sức hút cá nhân, sức lôi cuốn
2

Sơ đồ họ từ

charismatic
Tính từcharismaticgốc + -ic
Trạng từcharismatically+ -ally
Danh từcharismagốc
3

Nghĩa & ví dụ

Tính từcharismatic/ˌkærɪzˈmætɪk/

có sức hút, lôi cuốn

Mô tả người có khả năng thu hút, truyền cảm hứng cho người khác một cách tự nhiên nhờ phong thái, tính cách cá nhân.

The charismatic CEO inspired the entire team.

Vị CEO đầy sức hút đã truyền cảm hứng cho cả đội ngũ.

Trạng từcharismatically/ˌkærɪzˈmætɪkli/

một cách lôi cuốn, đầy sức hút

Bổ nghĩa cho động từ để mô tả cách nói, cách hành động đầy sức thu hút.

She spoke charismatically about her vision for the company.

Cô ấy nói một cách đầy sức hút về tầm nhìn của mình cho công ty.

Danh từcharisma/kəˈrɪzmə/

sức hút cá nhân, sức lôi cuốn

Danh từ không đếm được, chỉ khả năng thu hút, truyền cảm hứng cho người khác; là gốc từ tạo nên tính từ 'charismatic'.

His charisma made him popular among his colleagues.

Sức hút của anh ấy khiến anh được yêu mến trong số các đồng nghiệp.

4

Cụm từ thường gặp

a charismatic leader
một nhà lãnh đạo có sức hút
charismatically engaging
lôi cuốn một cách đầy sức hút
sheer charisma
sức hút thuần túy
a charismatic personality
một tính cách đầy sức hút
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của charismatic trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ He is charismatic than his brother.→✓ He is more charismatic than his brother.

Tính từ hai âm tiết trở lên như 'charismatic' cần thêm 'more' khi so sánh hơn, không thêm '-er' trực tiếp.

✗ She led the meeting charismatic.→✓ She led the meeting charismatically.

Bổ nghĩa cho động từ 'led' cần trạng từ 'charismatically', không dùng tính từ 'charismatic'.

✗ His charismatic won everyone over.→✓ His charisma won everyone over.

Làm chủ ngữ của câu (danh từ) cần dùng 'charisma', không dùng tính từ 'charismatic'.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#charismatic#Tính từ#Trạng từ#Danh từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS