Họ từ charity
The Word Family of "charity"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ charity ở dạng danh từ, tính từ (charitable) và trạng từ (charitably) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | charity /ˈtʃærəti/ | tổ chức từ thiện, lòng từ thiện | |
| Tính từ | charitable /ˈtʃærɪtəbl/ | từ thiện, khoan dung, độ lượng | |
| Trạng từ | charitably /ˈtʃærɪtəbli/ | một cách từ thiện, khoan dung |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
tổ chức từ thiện, lòng từ thiện
chỉ tổ chức phi lợi nhuận giúp đỡ người khó khăn (đếm được) hoặc hành động/lòng thương người nói chung (không đếm được).
She donates money to a local charity.
Cô ấy quyên góp tiền cho một tổ chức từ thiện địa phương.
từ thiện, khoan dung, độ lượng
mô tả tổ chức, hành động mang tính từ thiện, hoặc người có lòng khoan dung khi đánh giá người khác.
The company supports several charitable causes.
Công ty ủng hộ nhiều mục đích từ thiện.
một cách từ thiện, khoan dung
bổ nghĩa cho động từ, cho biết hành động thể hiện lòng tốt hoặc sự bao dung.
He spoke charitably about his rival.
Anh ấy nói về đối thủ của mình một cách khoan dung.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của charity trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Trước danh từ person cần tính từ charitable, không dùng danh từ charity.
Bổ nghĩa cho động từ judged → cần trạng từ charitably.
Sau mạo từ 'a' cần danh từ charity, không dùng tính từ charitable.
