GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ charlatanism

The Word Family of "charlatanism"

Charlatanism là danh từ chỉ hành vi hoặc bản chất lừa đảo, mạo danh chuyên gia; cùng họ có danh từ chỉ người charlatan và tính từ charlatanic.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từcharlatanism
Động từ–
Tính từcharlatanic
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
charlatanism
/ˈʃɑːlətənɪzəm/
hành vi/bản chất lừa đảo, mạo danh chuyên gia
Danh từ (từ gốc liên quan)
charlatan
/ˈʃɑːlətən/
kẻ lừa đảo, kẻ mạo danh chuyên gia
Tính từ
charlatanic
/ˌʃɑːləˈtænɪk/
mang tính lừa đảo, có bản chất của kẻ mạo danh
2

Sơ đồ họ từ

charlatanism
Danh từcharlatanismgốc + -ism
Danh từ (từ gốc liên quan)charlatangốc
Tính từcharlatanic+ -ic
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từcharlatanism/ˈʃɑːlətənɪzəm/

hành vi/bản chất lừa đảo, mạo danh chuyên gia

Danh từ trừu tượng chỉ toàn bộ hành vi, thái độ và thực hành lừa đảo mang tính hệ thống của một charlatan; thường dùng trong phê phán các ngành y học thay thế thiếu cơ sở khoa học.

The organization was accused of charlatanism for selling fake cures.

Tổ chức này bị cáo buộc lừa đảo mạo danh chuyên gia vì bán các phương thuốc giả.

Danh từ (từ gốc liên quan)charlatan/ˈʃɑːlətən/

kẻ lừa đảo, kẻ mạo danh chuyên gia

Chỉ chính NGƯỜI thực hiện hành vi 'charlatanism'; luôn phân biệt: charlatanism = hành vi/hiện tượng, charlatan = con người cụ thể.

Every charlatan relies on charlatanism to gain the trust of victims.

Mọi kẻ lừa đảo đều dựa vào những chiêu trò mạo danh chuyên gia để lấy lòng tin của nạn nhân.

Tính từcharlatanic/ˌʃɑːləˈtænɪk/

mang tính lừa đảo, có bản chất của kẻ mạo danh

Mô tả lời nói, hành động hoặc tuyên bố mang tính lừa đảo kiểu charlatan.

The charlatanic promises attracted many desperate patients.

Những lời hứa hẹn mang tính lừa đảo đã thu hút nhiều bệnh nhân tuyệt vọng.

4

Cụm từ thường gặp

accuse sb of charlatanism
cáo buộc ai lừa đảo mạo danh chuyên gia
medical charlatanism
sự lừa đảo mạo danh trong y học
expose charlatanism
vạch trần trò lừa đảo mạo danh
charlatanic promises
những lời hứa hẹn mang tính lừa đảo
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của charlatanism trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ He was punished for being a charlatanism.→✓ He was punished for practicing charlatanism.

'Charlatanism' chỉ HÀNH VI/hiện tượng, không dùng để gọi tên một NGƯỜI; gọi người phải dùng 'charlatan'.

✗ The charlatan sold charlatanism medicine.→✓ The charlatan sold fake medicine through charlatanism.

'Charlatanism' là danh từ trừu tượng, không dùng trực tiếp làm tính từ đứng trước danh từ 'medicine'.

✗ She acted charlatanism during the show.→✓ She practiced charlatanism during the show.

'Charlatanism' cần đi với động từ phù hợp như 'practice', không dùng sau 'acted' theo kiểu trạng từ.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#charlatanism#Danh từ#Danh từ (từ gốc liên quan)#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS