Họ từ chaste
The Word Family of "chaste"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ chaste ở dạng tính từ, danh từ và trạng từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | chaste /tʃeɪst/ | trong trắng, trinh khiết; giản dị, không phô trương | |
| Danh từ | chastity /ˈtʃæstəti/ | sự trong trắng, sự tiết dục | |
| Trạng từ | chastely /ˈtʃeɪstli/ | một cách trong trắng, giản dị |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
trong trắng, trinh khiết; giản dị, không phô trương
nghĩa gốc chỉ sự tiết dục hoặc trong trắng về tình dục; nghĩa mở rộng mô tả phong cách đơn giản, không cầu kỳ (a chaste design).
She led a chaste life devoted to her faith.
Cô ấy sống một cuộc đời trong trắng, tận hiến cho đức tin của mình.
sự trong trắng, sự tiết dục
danh từ không đếm được, chỉ trạng thái hoặc lời thề kiêng quan hệ tình dục, thường gắn với ngữ cảnh tôn giáo hoặc đạo đức.
The monks took a vow of chastity.
Các tu sĩ đã thề nguyện sống trong trắng.
một cách trong trắng, giản dị
bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách sống hoặc cư xử giữ gìn sự trong trắng, đơn giản.
They lived chastely according to their religious vows.
Họ sống một cách trong trắng theo lời thề tôn giáo của mình.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của chaste trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau giới từ "of" cần danh từ (chastity), không dùng tính từ (chaste).
Bổ nghĩa cho động từ (lived) cần trạng từ (chastely), không dùng tính từ.
