Họ từ chicanery
The Word Family of "chicanery"
Chicanery (danh từ) chỉ thủ đoạn gian xảo, lừa lọc; động từ liên quan là chicane, ít gặp nhưng vẫn dùng để chỉ hành vi dùng mánh khóe để lừa gạt hoặc trốn tránh.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | chicanery /ʃɪˈkeɪnəri/ | thủ đoạn gian xảo, mánh khóe lừa lọc | |
| Động từ | chicane /ʃɪˈkeɪn/ | dùng mánh khóe để lừa gạt hoặc bắt bẻ |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
thủ đoạn gian xảo, mánh khóe lừa lọc
danh từ không đếm được, chỉ hành vi dùng lời lẽ hoặc thủ thuật gian dối để đánh lừa người khác, thường trong ngữ cảnh chính trị, pháp lý, kinh doanh.
The election was marred by legal chicanery and vote manipulation.
Cuộc bầu cử bị vấy bẩn bởi các thủ đoạn pháp lý gian xảo và thao túng phiếu bầu.
dùng mánh khóe để lừa gạt hoặc bắt bẻ
động từ cổ/trang trọng, ít dùng trong tiếng Anh hiện đại, chỉ hành động dùng lời lẽ gian xảo để lừa gạt hoặc trì hoãn.
The lawyer tried to chicane his way around the evidence.
Vị luật sư cố dùng mánh khóe để lách qua bằng chứng.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của chicanery trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
chicanery là danh từ không đếm được, không dùng trực tiếp sau to be như tính từ; cần cụm như 'full of chicanery'.
chicanery không phải động từ thông dụng để chỉ hành động trực tiếp; nên dùng cụm từ với danh từ chicanery hoặc động từ deceive.
chicanery là danh từ, không đứng trước danh từ như tính từ; diễn đạt lại bằng cụm giới từ.
