Họ từ chimera
The Word Family of "chimera"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ chimera ở dạng danh từ, tính từ và trạng từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | chimera /kaɪˈmɪərə/ | ảo tưởng, điều hoang đường; quái vật lai (thần thoại) | |
| Tính từ | chimerical /kaɪˈmerɪkl/ | hoang đường, viển vông, không tưởng | |
| Trạng từ | chimerically /kaɪˈmerɪkli/ | một cách hoang đường, viển vông |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
ảo tưởng, điều hoang đường; quái vật lai (thần thoại)
danh từ đếm được, từ thần thoại Hy Lạp chỉ quái vật lai ghép; nghĩa mở rộng chỉ ý tưởng hoặc hy vọng viển vông, không thể thành hiện thực.
World peace remained a chimera throughout his lifetime.
Hòa bình thế giới vẫn là một ảo tưởng suốt cuộc đời ông.
hoang đường, viển vông, không tưởng
mô tả kế hoạch, ý tưởng hoặc hy vọng thiếu tính thực tế, giống như ảo tưởng khó thành hiện thực.
Critics dismissed the project as a chimerical dream.
Các nhà phê bình bác bỏ dự án này như một giấc mơ viển vông.
một cách hoang đường, viển vông
bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ khác, ít dùng, mô tả cách suy nghĩ hoặc lên kế hoạch thiếu thực tế.
He spoke chimerically about becoming rich overnight.
Anh ấy nói một cách viển vông về việc trở nên giàu có chỉ sau một đêm.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của chimera trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau to be để mô tả tính chất cần tính từ (chimerical), không dùng danh từ (chimera).
Sau mạo từ "a" cần danh từ (chimera), không dùng tính từ (chimerical).
