GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ chivalry

The Word Family of "chivalry"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ chivalry ở dạng danh từ, tính từ và trạng từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từchivalry
Động từ–
Tính từchivalrous
Trạng từchivalrously
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
chivalry
/ˈʃɪvəlri/
tinh thần hiệp sĩ, phong cách lịch thiệp, ga lăng
Tính từ
chivalrous
/ˈʃɪvəlrəs/
lịch thiệp, ga lăng, hào hiệp
Trạng từ
chivalrously
/ˈʃɪvəlrəsli/
một cách lịch thiệp, ga lăng
2

Sơ đồ họ từ

chivalry
Danh từchivalrygốc
Tính từchivalrous+ -ous
Trạng từchivalrously+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từchivalry/ˈʃɪvəlri/

tinh thần hiệp sĩ, phong cách lịch thiệp, ga lăng

danh từ không đếm được, chỉ bộ quy tắc đạo đức của hiệp sĩ thời trung cổ hoặc cách cư xử lịch thiệp, ga lăng (đặc biệt với phụ nữ) trong đời sống hiện đại.

He opened the door for her as a small act of chivalry.

Anh ấy mở cửa cho cô như một hành động lịch thiệp nhỏ.

Tính từchivalrous/ˈʃɪvəlrəs/

lịch thiệp, ga lăng, hào hiệp

mô tả người (thường là đàn ông) cư xử lịch sự, tôn trọng và bảo vệ người khác theo tinh thần hiệp sĩ.

It was a chivalrous gesture to give up his seat.

Đó là một cử chỉ lịch thiệp khi anh ấy nhường chỗ ngồi.

Trạng từchivalrously/ˈʃɪvəlrəsli/

một cách lịch thiệp, ga lăng

bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách hành động thể hiện sự lịch thiệp, hào hiệp.

He chivalrously offered his coat when it started to rain.

Anh ấy đã lịch thiệp đưa chiếc áo khoác của mình khi trời bắt đầu mưa.

4

Cụm từ thường gặp

an act of chivalry
một hành động lịch thiệp
a chivalrous gesture
một cử chỉ hào hiệp
behave chivalrously
cư xử một cách lịch thiệp
old-fashioned chivalry
tinh thần hiệp sĩ kiểu cũ
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của chivalry trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ He was very chivalry.→✓ He was very chivalrous.

Sau to be để mô tả tính chất cần tính từ (chivalrous), không dùng danh từ (chivalry).

✗ He acted chivalrous.→✓ He acted chivalrously.

Bổ nghĩa cho động từ (acted) cần trạng từ (chivalrously), không dùng tính từ.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#chivalry#Danh từ#Tính từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS