GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ claim

The Word Family of "claim"

Gốc từ claim vừa là danh từ vừa là động từ, cùng tìm hiểu hai nghĩa chính, phát âm và các cụm từ thường gặp trong giao tiếp hàng ngày.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từclaim
Động từclaim
Tính từ–
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
claim
/kleɪm/
tuyên bố, khẳng định; đòi, yêu cầu
Danh từ
claim
/kleɪm/
tuyên bố, yêu cầu đòi bồi thường
2

Sơ đồ họ từ

claim
Động từclaimgốc
Danh từclaimgốc
3

Nghĩa & ví dụ

Động từclaim/kleɪm/

tuyên bố, khẳng định; đòi, yêu cầu

có hai nghĩa: (1) nói rằng điều gì đó là sự thật, thường không có bằng chứng rõ ràng (claim that…); (2) đòi hỏi quyền lợi, tiền bảo hiểm (claim compensation).

He claimed that he had never seen the document before.

Anh ấy tuyên bố rằng anh ấy chưa bao giờ nhìn thấy tài liệu đó trước đây.

Danh từclaim/kleɪm/

tuyên bố, yêu cầu đòi bồi thường

đếm được. Dùng trong hai ngữ cảnh chính: (1) lời khẳng định không có chứng minh (a false claim); (2) đơn yêu cầu bồi thường/quyền lợi (an insurance claim).

She filed an insurance claim after the accident.

Cô ấy đã nộp đơn yêu cầu bảo hiểm sau vụ tai nạn.

4

Cụm từ thường gặp

make a claim
đưa ra tuyên bố / nộp đơn yêu cầu
claim responsibility
nhận trách nhiệm
insurance claim
yêu cầu bảo hiểm
a false / bold claim
tuyên bố sai / tuyên bố táo bạo
claim that + clause
tuyên bố rằng…
stake a claim
khẳng định quyền sở hữu / đòi quyền
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của claim trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ She claimed to have done the project.→✓ She claimed to have done the project. ✓ / She claimed that she had done the project.

Cả hai cấu trúc đều đúng: 'claim to V' và 'claim that + mệnh đề'. Lưu ý không dùng 'claim doing'.

✗ He made a claim that he is innocent.→✓ He made a claim that he was innocent.

Sau 'claim that' trong văn viết trang trọng thường dùng thì quá khứ theo quy tắc câu tường thuật.

✗ They claimed for more money.→✓ They claimed more money. / They made a claim for more money.

Động từ 'claim' đi trực tiếp với tân ngữ; nếu dùng danh từ 'claim' thì mới cần giới từ 'for'.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#claim#Động từ#Danh từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS