Họ từ clandestine
The Word Family of "clandestine"
Clandestine (tính từ) mô tả điều gì đó bí mật, lén lút, thường liên quan đến hoạt động phi pháp hoặc không muốn bị phát hiện; trạng từ clandestinely mô tả cách thực hiện điều đó.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | clandestine /klænˈdestɪn/ | bí mật, lén lút | |
| Trạng từ | clandestinely /klænˈdestɪnli/ | một cách bí mật, lén lút |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
bí mật, lén lút
mô tả hoạt động được thực hiện bí mật, giấu giếm, thường vì lý do bất hợp pháp hoặc không được phép công khai.
They held a clandestine meeting to plan the escape.
Họ tổ chức một cuộc họp bí mật để lên kế hoạch trốn thoát.
một cách bí mật, lén lút
bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách một hành động được thực hiện bí mật, tránh bị phát hiện.
The documents were clandestinely transferred out of the country.
Các tài liệu được chuyển ra khỏi đất nước một cách bí mật.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của clandestine trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Bổ nghĩa cho động từ met → dùng trạng từ clandestinely, không dùng tính từ clandestine.
Trước danh từ để mô tả tính chất bí mật → dùng tính từ clandestine, không dùng trạng từ.
Sau to be để mô tả tính chất → dùng tính từ clandestine, không dùng trạng từ clandestinely.
