GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ coalesce

The Word Family of "coalesce"

Gốc từ coalesce tồn tại ở dạng động từ và danh từ coalescence, diễn đạt quá trình hợp nhất, kết hợp các phần tử riêng rẽ thành một thể thống nhất.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từcoalescence
Động từcoalesce
Tính từ–
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
coalesce
/ˌkəʊəˈles/
hợp nhất, kết hợp thành một khối thống nhất
Danh từ
coalescence
/ˌkəʊəˈlesns/
sự hợp nhất, quá trình kết hợp thành một
2

Sơ đồ họ từ

coalesce
Động từcoalescegốc
Danh từcoalescence+ -ence
3

Nghĩa & ví dụ

Động từcoalesce/ˌkəʊəˈles/

hợp nhất, kết hợp thành một khối thống nhất

diễn tả quá trình các yếu tố riêng biệt tự nhiên gộp lại với nhau; dùng trong văn phong học thuật, khoa học và chính trị.

The small opposition groups coalesced into a powerful movement.

Các nhóm đối lập nhỏ đã hợp nhất thành một phong trào mạnh mẽ.

Danh từcoalescence/ˌkəʊəˈlesns/

sự hợp nhất, quá trình kết hợp thành một

danh từ không đếm được dùng trong sinh học, vật lý và xã hội học để mô tả sự kết hợp tự nhiên của các phần tử thành một đơn vị lớn hơn.

The coalescence of different cultural traditions created a unique art form.

Sự hợp nhất của các truyền thống văn hóa khác nhau đã tạo ra một hình thức nghệ thuật độc đáo.

4

Cụm từ thường gặp

coalesce into sth
hợp nhất thành điều gì đó
coalesce around an idea
tập hợp xung quanh một ý tưởng
coalescence of ideas
sự hội tụ của các ý tưởng
coalesce to form
hợp lại để tạo thành
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của coalesce trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ The two companies coalesced together.→✓ The two companies coalesced.

coalesce đã mang nghĩa 'hợp lại với nhau', together thừa.

✗ She coalesced the team's ideas.→✓ She brought the team's ideas together.

coalesce thường là nội động từ (không có tân ngữ trực tiếp); để diễn đạt ai đó chủ động gộp thứ gì, dùng merge, combine, hoặc bring together.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#coalesce#Động từ#Danh từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS