GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ collude

The Word Family of "collude"

"Collude" (thông đồng, câu kết) là gốc của collusion (danh từ) và collusive (tính từ) — nhóm từ trang trọng thường gặp trong tin tức pháp lý, kinh doanh.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từcollusion
Động từcollude
Tính từcollusive
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
collude
/kəˈluːd/
thông đồng, câu kết
Danh từ
collusion
/kəˈluːʒn/
sự thông đồng, sự câu kết
Tính từ
collusive
/kəˈluːsɪv/
có tính thông đồng, câu kết
2

Sơ đồ họ từ

collude
Động từcolludegốc
Danh từcollusion+ -ion
Tính từcollusive+ -ive
3

Nghĩa & ví dụ

Động từcollude/kəˈluːd/

thông đồng, câu kết

dùng khi hai hay nhiều bên bí mật hợp tác để làm điều gì đó sai trái; thường đi với with.

The two companies were accused of colluding to fix prices.

Hai công ty bị cáo buộc thông đồng để ấn định giá.

Danh từcollusion/kəˈluːʒn/

sự thông đồng, sự câu kết

danh từ không đếm được, chỉ hành vi bí mật hợp tác để lừa dối hoặc phạm luật.

There was clear evidence of collusion between the bidders.

Có bằng chứng rõ ràng về sự thông đồng giữa các nhà thầu.

Tính từcollusive/kəˈluːsɪv/

có tính thông đồng, câu kết

mô tả hành vi hoặc thỏa thuận được thực hiện thông qua sự thông đồng bí mật.

They signed a collusive agreement to avoid competition.

Họ ký một thỏa thuận mang tính thông đồng để tránh cạnh tranh.

4

Cụm từ thường gặp

collude with sb
thông đồng với ai
collude to do sth
câu kết để làm gì
evidence of collusion
bằng chứng thông đồng
a collusive agreement
một thỏa thuận mang tính thông đồng
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của collude trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ They colluded the prices.→✓ They colluded to fix the prices.

collude không dùng trực tiếp với tân ngữ; cần to + V hoặc with sb để nêu mục đích/đối tượng.

✗ There was collude between the firms.→✓ There was collusion between the firms.

Sau there was cần danh từ (collusion), không dùng động từ (collude).

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#collude#Động từ#Danh từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS