Họ từ collude
The Word Family of "collude"
"Collude" (thông đồng, câu kết) là gốc của collusion (danh từ) và collusive (tính từ) — nhóm từ trang trọng thường gặp trong tin tức pháp lý, kinh doanh.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | collude /kəˈluːd/ | thông đồng, câu kết | |
| Danh từ | collusion /kəˈluːʒn/ | sự thông đồng, sự câu kết | |
| Tính từ | collusive /kəˈluːsɪv/ | có tính thông đồng, câu kết |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
thông đồng, câu kết
dùng khi hai hay nhiều bên bí mật hợp tác để làm điều gì đó sai trái; thường đi với with.
The two companies were accused of colluding to fix prices.
Hai công ty bị cáo buộc thông đồng để ấn định giá.
sự thông đồng, sự câu kết
danh từ không đếm được, chỉ hành vi bí mật hợp tác để lừa dối hoặc phạm luật.
There was clear evidence of collusion between the bidders.
Có bằng chứng rõ ràng về sự thông đồng giữa các nhà thầu.
có tính thông đồng, câu kết
mô tả hành vi hoặc thỏa thuận được thực hiện thông qua sự thông đồng bí mật.
They signed a collusive agreement to avoid competition.
Họ ký một thỏa thuận mang tính thông đồng để tránh cạnh tranh.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của collude trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
collude không dùng trực tiếp với tân ngữ; cần to + V hoặc with sb để nêu mục đích/đối tượng.
Sau there was cần danh từ (collusion), không dùng động từ (collude).
