Họ từ coma
The Word Family of "coma"
Coma (danh từ) chỉ trạng thái hôn mê sâu; tính từ comatose mô tả người đang hôn mê hoặc, theo nghĩa bóng, trạng thái lờ đờ, thiếu sức sống.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | coma /ˈkəʊmə/ | trạng thái hôn mê | |
| Tính từ | comatose /ˈkəʊmətəʊs/ | hôn mê; (nghĩa bóng) lờ đờ, thiếu sức sống |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
trạng thái hôn mê
danh từ y học đếm được, chỉ trạng thái bất tỉnh sâu, kéo dài, người bệnh không phản ứng với kích thích bên ngoài; thường đi với giới từ in (in a coma).
He has been in a coma for three weeks after the accident.
Anh ấy đã hôn mê ba tuần sau vụ tai nạn.
hôn mê; (nghĩa bóng) lờ đờ, thiếu sức sống
mô tả người đang trong trạng thái hôn mê y học, hoặc dùng nghĩa bóng, không trang trọng, để chỉ ai đó rất buồn ngủ, lờ đờ, thiếu sức sống.
The patient remained comatose for several days.
Bệnh nhân vẫn trong tình trạng hôn mê suốt vài ngày.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của coma trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau to be để mô tả tính chất → dùng tính từ comatose, không dùng danh từ coma.
Sau mạo từ a cần danh từ chỉ trạng thái → dùng coma, không dùng tính từ comatose.
coma là danh từ, cần cụm 'in a coma' sau to be, không dùng trực tiếp như tính từ.
