GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ come

The Word Family of "come"

Gốc từ come mở rộng thành ba dạng: come (động từ), income (danh từ ghép) và upcoming (tính từ ghép), đủ để dùng trong nhiều tình huống giao tiếp thực tế.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từincome
Động từcome
Tính từupcoming
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
come
/kʌm/
đến, tới; xảy ra, xuất phát từ
Danh từ
income
/ˈɪnkʌm/
thu nhập, tiền lương
Tính từ
upcoming
/ˈʌpˌkʌmɪŋ/
sắp tới, sắp diễn ra
2

Sơ đồ họ từ

come
Động từcomegốc
Danh từincomein- +
Tính từupcomingup- + -ing
3

Nghĩa & ví dụ

Động từcome/kʌm/

đến, tới; xảy ra, xuất phát từ

Động từ bất quy tắc: come → came → come. Phân biệt với go, come diễn đạt hướng về phía người nói hoặc người nghe. Dùng rộng trong phrasal verbs: come in, come back, come across.

Can you come to my house this evening?

Tối nay bạn có thể đến nhà tôi không?

Danh từincome/ˈɪnkʌm/

thu nhập, tiền lương

Chỉ số tiền kiếm được từ lao động hoặc đầu tư. Thường không đếm được khi nói chung (a good income, low income). Phân biệt income (thu nhập cá nhân/hộ gia đình) với revenue (doanh thu công ty).

Her income has increased since she got the new job.

Thu nhập của cô ấy đã tăng kể từ khi nhận công việc mới.

Tính từupcoming/ˈʌpˌkʌmɪŋ/

sắp tới, sắp diễn ra

Luôn đứng trước danh từ (attributive adjective): upcoming event, upcoming election. Dùng để nói về sự kiện hoặc thời điểm sắp xảy ra trong tương lai gần.

Have you heard about the upcoming concert?

Bạn có nghe về buổi hòa nhạc sắp tới chưa?

4

Cụm từ thường gặp

come from (a place)
đến từ (nơi nào đó)
come back
quay lại, trở về
come true
trở thành sự thật
annual income
thu nhập hàng năm
upcoming event / match
sự kiện / trận đấu sắp tới
come in handy
hữu ích đúng lúc
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của come trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ She comed home late.→✓ She came home late.

Come là động từ bất quy tắc, dạng quá khứ là came, không phải comed.

✗ I will come to your house bring a gift.→✓ I will come to your house and bring a gift.

Hai hành động liên tiếp cần nối bằng and, không bỏ liên từ.

✗ He has a high income money.→✓ He has a high income.

Income đã bao hàm nghĩa 'tiền', không cần thêm money.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#come#Động từ#Danh từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS