Họ từ comminute
The Word Family of "comminute"
Một gốc từ, ba dạng. Tìm hiểu comminute ở dạng động từ, danh từ comminution và tính từ comminuted — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ chuyên ngành y khoa/kỹ thuật.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | comminute /ˈkɒmɪnjuːt/ | nghiền nhỏ, tán nhỏ | |
| Danh từ | comminution /ˌkɒmɪˈnjuːʃn/ | sự nghiền nhỏ, sự tán nhuyễn | |
| Tính từ | comminuted /ˈkɒmɪnjuːtɪd/ | bị vỡ vụn, gãy vụn (thường dùng cho xương) |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
nghiền nhỏ, tán nhỏ
từ chuyên ngành (dược, khoáng sản, thực phẩm), ít dùng trong văn nói hàng ngày.
The machine comminutes the ore into fine powder.
Máy nghiền quặng thành bột mịn.
sự nghiền nhỏ, sự tán nhuyễn
danh từ chỉ quá trình làm cho vật liệu vỡ vụn thành các hạt nhỏ hơn.
Comminution reduces particle size before mixing.
Sự nghiền nhỏ giúp giảm kích thước hạt trước khi trộn.
bị vỡ vụn, gãy vụn (thường dùng cho xương)
phổ biến nhất trong cụm y khoa 'comminuted fracture' (gãy xương vụn thành nhiều mảnh).
The X-ray showed a comminuted fracture of the femur.
Phim X-quang cho thấy xương đùi bị gãy vụn thành nhiều mảnh.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của comminute trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Mô tả loại gãy xương cần tính từ 'comminuted', không dùng dạng động từ gốc.
Cần động từ chia (comminuted) làm vị ngữ; 'comminution' chỉ là danh từ, không thể làm động từ trong câu.
