Họ từ commodore
The Word Family of "commodore"
Commodore (danh từ) là quân hàm chuẩn đô đốc hoặc chức chủ tịch câu lạc bộ du thuyền; commodorship (danh từ trừu tượng) chỉ chức vụ hoặc nhiệm kỳ giữ cấp bậc đó — đây là danh xưng nên hầu như không có dạng động từ, tính từ hay trạng từ riêng.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | commodore /ˈkɒmədɔː(r)/ | chuẩn đô đốc; thuyền trưởng cấp cao, chủ tịch câu lạc bộ du thuyền | |
| Danh từ | commodorship /ˈkɒmədɔːʃɪp/ | chức vụ, cấp bậc chuẩn đô đốc |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
chuẩn đô đốc; thuyền trưởng cấp cao, chủ tịch câu lạc bộ du thuyền
danh xưng quân hàm hải quân (đứng trên đại tá, dưới chuẩn đô đốc/rear admiral tùy quốc gia), hoặc chức danh của người đứng đầu một câu lạc bộ du thuyền (yacht club).
The commodore ordered the fleet to change course.
Vị chuẩn đô đốc ra lệnh cho hạm đội đổi hướng.
chức vụ, cấp bậc chuẩn đô đốc
danh từ trừu tượng hiếm gặp, chỉ chức vụ hoặc nhiệm kỳ giữ chức commodore, tương tự cách 'chairmanship' chỉ chức chủ tịch.
He was honored for his years of commodorship at the yacht club.
Ông được vinh danh vì nhiều năm giữ chức chủ tịch câu lạc bộ du thuyền.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của commodore trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Commodore là danh từ chỉ quân hàm/chức danh, đứng một mình, không cần thêm 'man' phía sau.
Dùng giới từ 'as' (với vai trò là) trước danh xưng chức vụ, không dùng 'like'.
