Họ từ compendium
The Word Family of "compendium"
Một gốc từ, ba dạng. Tìm hiểu compendium ở dạng danh từ, tính từ compendious và trạng từ compendiously — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | compendium /kəmˈpendiəm/ | tuyển tập, cẩm nang tổng hợp | |
| Tính từ | compendious /kəmˈpendiəs/ | súc tích, ngắn gọn nhưng đầy đủ | |
| Trạng từ | compendiously /kəmˈpendiəsli/ | một cách súc tích, cô đọng |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
tuyển tập, cẩm nang tổng hợp
chỉ một tập hợp thông tin cô đọng về một chủ đề; số nhiều có thể là compendiums hoặc compendia.
The book is a compendium of world history.
Cuốn sách là một cẩm nang tổng hợp về lịch sử thế giới.
súc tích, ngắn gọn nhưng đầy đủ
mô tả văn bản trình bày nhiều thông tin một cách cô đọng, dễ tiếp cận.
She wrote a compendious summary of the report.
Cô ấy viết một bản tóm tắt súc tích cho báo cáo.
một cách súc tích, cô đọng
bổ nghĩa cho động từ diễn tả cách trình bày thông tin ngắn gọn nhưng đầy đủ.
The findings were presented compendiously.
Các kết quả nghiên cứu được trình bày một cách súc tích.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của compendium trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau 'very' để mô tả tính chất cần tính từ (compendious), không dùng danh từ.
Bổ nghĩa cho động từ (explained) cần trạng từ (compendiously), không dùng danh từ.
