Họ từ competent
The Word Family of "competent"
Một gốc từ, ba dạng. Tìm hiểu competent ở dạng tính từ, danh từ competence và trạng từ competently — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | competent /ˈkɒmpɪtənt/ | có năng lực, đủ khả năng | |
| Danh từ | competence /ˈkɒmpɪtəns/ | năng lực, khả năng | |
| Trạng từ | competently /ˈkɒmpɪtəntli/ | một cách có năng lực, thành thạo |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
có năng lực, đủ khả năng
mô tả người có đủ kỹ năng, kiến thức để làm tốt một việc; trái nghĩa là incompetent.
She is a highly competent manager.
Cô ấy là một quản lý rất có năng lực.
năng lực, khả năng
danh từ trừu tượng, thường dùng trong đánh giá công việc, giáo dục (professional competence).
The training improved his technical competence.
Khóa đào tạo đã cải thiện năng lực kỹ thuật của anh ấy.
một cách có năng lực, thành thạo
bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách một công việc được thực hiện tốt và đủ khả năng.
He handled the crisis competently.
Anh ấy đã xử lý cuộc khủng hoảng một cách có năng lực.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của competent trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau 'a lot of' cần danh từ (competence), không dùng tính từ (competent).
Bổ nghĩa cho động từ (works) cần trạng từ (competently), không dùng tính từ.
