Họ từ complain
The Word Family of "complain"
Complain (than phiền), complaint (lời phàn nàn) và complaining (hay than vãn) là ba dạng chính trong họ từ này. Nắm vững cách chuyển đổi giúp câu văn tự nhiên hơn.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | complain /kəmˈpleɪn/ | than phiền, phàn nàn | |
| Danh từ | complaint /kəmˈpleɪnt/ | lời phàn nàn, đơn khiếu nại | |
| Tính từ | complaining /kəmˈpleɪnɪŋ/ | hay than vãn, mang giọng phàn nàn |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
than phiền, phàn nàn
thường đi với about sth hoặc to sb; diễn tả việc bày tỏ sự không hài lòng.
Customers complained about the slow service.
Khách hàng đã phàn nàn về dịch vụ chậm chạp.
lời phàn nàn, đơn khiếu nại
đếm được; thường đi với make/file a complaint (about sth).
The hotel received several complaints about noise.
Khách sạn nhận được vài lời phàn nàn về tiếng ồn.
hay than vãn, mang giọng phàn nàn
mô tả người hoặc giọng điệu thường xuyên tỏ ra không hài lòng.
I'm tired of his complaining tone.
Tôi phát chán với giọng điệu hay than vãn của anh ta.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của complain trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Complain to sb about sth — cần giới từ to trước người nghe, không dùng trực tiếp.
Danh từ là complaint (có -t), không phải complain (động từ).
Động từ là complain, không thêm -t như danh từ complaint.
