GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ complain

The Word Family of "complain"

Complain (than phiền), complaint (lời phàn nàn) và complaining (hay than vãn) là ba dạng chính trong họ từ này. Nắm vững cách chuyển đổi giúp câu văn tự nhiên hơn.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từcomplaint
Động từcomplain
Tính từcomplaining
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
complain
/kəmˈpleɪn/
than phiền, phàn nàn
Danh từ
complaint
/kəmˈpleɪnt/
lời phàn nàn, đơn khiếu nại
Tính từ
complaining
/kəmˈpleɪnɪŋ/
hay than vãn, mang giọng phàn nàn
2

Sơ đồ họ từ

complain
Động từcomplaingốc
Danh từcomplaint+ -t
Tính từcomplaining+ -ing
3

Nghĩa & ví dụ

Động từcomplain/kəmˈpleɪn/

than phiền, phàn nàn

thường đi với about sth hoặc to sb; diễn tả việc bày tỏ sự không hài lòng.

Customers complained about the slow service.

Khách hàng đã phàn nàn về dịch vụ chậm chạp.

Danh từcomplaint/kəmˈpleɪnt/

lời phàn nàn, đơn khiếu nại

đếm được; thường đi với make/file a complaint (about sth).

The hotel received several complaints about noise.

Khách sạn nhận được vài lời phàn nàn về tiếng ồn.

Tính từcomplaining/kəmˈpleɪnɪŋ/

hay than vãn, mang giọng phàn nàn

mô tả người hoặc giọng điệu thường xuyên tỏ ra không hài lòng.

I'm tired of his complaining tone.

Tôi phát chán với giọng điệu hay than vãn của anh ta.

4

Cụm từ thường gặp

make a complaint
đưa ra lời phàn nàn
file a complaint
nộp đơn khiếu nại
complain about sth
than phiền về việc gì
complain to the manager
phàn nàn với người quản lý
a complaining voice
giọng nói hay than vãn
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của complain trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ He complained me about the food.→✓ He complained to me about the food.

Complain to sb about sth — cần giới từ to trước người nghe, không dùng trực tiếp.

✗ She has a complain about the noise.→✓ She has a complaint about the noise.

Danh từ là complaint (có -t), không phải complain (động từ).

✗ I want to complaint about this.→✓ I want to complain about this.

Động từ là complain, không thêm -t như danh từ complaint.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#complain#Động từ#Danh từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS