GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ complaisant

The Word Family of "complaisant"

Một gốc từ, ba dạng. Tìm hiểu complaisant ở dạng tính từ, danh từ complaisance và trạng từ complaisantly — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từcomplaisance
Động từ–
Tính từcomplaisant
Trạng từcomplaisantly
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Tính từ
complaisant
/kəmˈpleɪznt/
dễ chiều, sẵn lòng làm vừa lòng người khác
Danh từ
complaisance
/kəmˈpleɪzns/
tính dễ chiều, sự ân cần, sự nhã nhặn
Trạng từ
complaisantly
/kəmˈpleɪzntli/
một cách dễ chiều, ân cần
2

Sơ đồ họ từ

complaisant
Tính từcomplaisantgốc
Danh từcomplaisance+ -ance
Trạng từcomplaisantly+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Tính từcomplaisant/kəmˈpleɪznt/

dễ chiều, sẵn lòng làm vừa lòng người khác

dễ nhầm với 'complacent' (tự mãn); complaisant mang nghĩa tích cực về sự chiều lòng, phục vụ người khác.

The complaisant waiter accommodated every request.

Người phục vụ dễ chiều đã đáp ứng mọi yêu cầu.

Danh từcomplaisance/kəmˈpleɪzns/

tính dễ chiều, sự ân cần, sự nhã nhặn

danh từ trừu tượng, ít dùng trong văn nói hàng ngày, chủ yếu xuất hiện trong văn học.

Her complaisance made her popular with clients.

Sự ân cần của cô ấy khiến cô được lòng khách hàng.

Trạng từcomplaisantly/kəmˈpleɪzntli/

một cách dễ chiều, ân cần

bổ nghĩa cho động từ, mô tả thái độ chiều lòng người khác khi thực hiện hành động.

He complaisantly agreed to every change requested.

Anh ấy dễ chiều đồng ý với mọi thay đổi được yêu cầu.

4

Cụm từ thường gặp

a complaisant host
một chủ nhà dễ chiều
complaisant manner
thái độ nhã nhặn, dễ chiều
act with complaisance
hành xử một cách ân cần
agree complaisantly
đồng ý một cách dễ chiều
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của complaisant trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ He was complacent to please his guests.→✓ He was complaisant to please his guests.

complacent (tự mãn) khác nghĩa với complaisant (dễ chiều, muốn làm hài lòng người khác).

✗ Her complaisant was noticed by everyone.→✓ Her complaisance was noticed by everyone.

Sau tính từ sở hữu (her) cần danh từ (complaisance), không dùng tính từ (complaisant).

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
#complaisant#Tính từ#Danh từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS