Họ từ complement
The Word Family of "complement"
Gốc từ complement tạo ra bốn dạng chính: danh từ/động từ complement, tính từ complementary, và trạng từ complementarily, cùng chỉ sự bổ sung, hoàn chỉnh lẫn nhau.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | complement /ˈkɒmplɪmənt/ | thứ bổ sung hoàn hảo, phần bổ sung | |
| Động từ | complement /ˈkɒmplɪment/ | bổ sung hoàn hảo cho, phù hợp tốt với | |
| Tính từ | complementary /ˌkɒmplɪˈmentri/ | bổ sung cho nhau, tương hỗ | |
| Trạng từ | complementarily /kɒmplɪˈmentərəli/ | một cách bổ sung, tương hỗ lẫn nhau |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
thứ bổ sung hoàn hảo, phần bổ sung
chỉ thứ gì đó hoàn chỉnh hoặc làm cho thứ khác tốt hơn; trong ngữ pháp còn chỉ thành phần bổ ngữ.
The wine was the perfect complement to the meal.
Rượu vang là thứ bổ sung hoàn hảo cho bữa ăn.
bổ sung hoàn hảo cho, phù hợp tốt với
dùng khi hai thứ kết hợp với nhau tạo nên một tổng thể tốt hơn; chú ý phân biệt với 'compliment' (khen ngợi).
The blue curtains complement the grey walls beautifully.
Rèm màu xanh bổ sung rất đẹp cho các bức tường màu xám.
bổ sung cho nhau, tương hỗ
mô tả hai thứ phù hợp với nhau và làm cho nhau tốt hơn; cũng dùng trong y học (complementary medicine, y học bổ sung).
Their complementary skills made them an effective team.
Các kỹ năng bổ sung cho nhau khiến họ trở thành một nhóm hiệu quả.
một cách bổ sung, tương hỗ lẫn nhau
Mô tả cách hai thứ phối hợp, hoạt động cùng nhau để tạo thành một tổng thể tốt hơn; ít gặp hơn nhiều so với tính từ complementary.
The two departments worked complementarily to finish the project on time.
Hai phòng ban đã phối hợp một cách bổ trợ lẫn nhau để hoàn thành dự án đúng hạn.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của complement trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Complement (bổ sung) và compliment (lời khen) dễ nhầm, khen ngợi ai dùng compliment.
Complementary không đi với 'with each other', dùng động từ complement + each other.
