GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ complement

The Word Family of "complement"

Gốc từ complement tạo ra bốn dạng chính: danh từ/động từ complement, tính từ complementary, và trạng từ complementarily, cùng chỉ sự bổ sung, hoàn chỉnh lẫn nhau.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từcomplement
Động từcomplement
Tính từcomplementary
Trạng từcomplementarily
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
complement
/ˈkɒmplɪmənt/
thứ bổ sung hoàn hảo, phần bổ sung
Động từ
complement
/ˈkɒmplɪment/
bổ sung hoàn hảo cho, phù hợp tốt với
Tính từ
complementary
/ˌkɒmplɪˈmentri/
bổ sung cho nhau, tương hỗ
Trạng từ
complementarily
/kɒmplɪˈmentərəli/
một cách bổ sung, tương hỗ lẫn nhau
2

Sơ đồ họ từ

complement
Danh từcomplementgốc
Động từcomplementgốc
Tính từcomplementary+ -ary
Trạng từcomplementarily+ -ily
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từcomplement/ˈkɒmplɪmənt/

thứ bổ sung hoàn hảo, phần bổ sung

chỉ thứ gì đó hoàn chỉnh hoặc làm cho thứ khác tốt hơn; trong ngữ pháp còn chỉ thành phần bổ ngữ.

The wine was the perfect complement to the meal.

Rượu vang là thứ bổ sung hoàn hảo cho bữa ăn.

Động từcomplement/ˈkɒmplɪment/

bổ sung hoàn hảo cho, phù hợp tốt với

dùng khi hai thứ kết hợp với nhau tạo nên một tổng thể tốt hơn; chú ý phân biệt với 'compliment' (khen ngợi).

The blue curtains complement the grey walls beautifully.

Rèm màu xanh bổ sung rất đẹp cho các bức tường màu xám.

Tính từcomplementary/ˌkɒmplɪˈmentri/

bổ sung cho nhau, tương hỗ

mô tả hai thứ phù hợp với nhau và làm cho nhau tốt hơn; cũng dùng trong y học (complementary medicine, y học bổ sung).

Their complementary skills made them an effective team.

Các kỹ năng bổ sung cho nhau khiến họ trở thành một nhóm hiệu quả.

Trạng từcomplementarily/kɒmplɪˈmentərəli/

một cách bổ sung, tương hỗ lẫn nhau

Mô tả cách hai thứ phối hợp, hoạt động cùng nhau để tạo thành một tổng thể tốt hơn; ít gặp hơn nhiều so với tính từ complementary.

The two departments worked complementarily to finish the project on time.

Hai phòng ban đã phối hợp một cách bổ trợ lẫn nhau để hoàn thành dự án đúng hạn.

4

Cụm từ thường gặp

complement each other
bổ sung hoàn hảo cho nhau
a perfect complement
một sự bổ sung hoàn hảo
complementary colours
màu bổ sung (màu tương phản)
complementary skills
kỹ năng bổ trợ nhau
complementary medicine
y học bổ sung
serve as a complement to
đóng vai trò bổ sung cho
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của complement trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ She gave me a complement on my dress.→✓ She gave me a compliment on my dress.

Complement (bổ sung) và compliment (lời khen) dễ nhầm, khen ngợi ai dùng compliment.

✗ The colours are very complementary with each other.→✓ The colours complement each other.

Complementary không đi với 'with each other', dùng động từ complement + each other.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#complement#Danh từ#Động từ#Tính từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS