Họ từ compliment
The Word Family of "compliment"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ compliment ở dạng danh từ, động từ và tính từ complimentary — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | compliment /ˈkɒmplɪmənt/ | lời khen | |
| Động từ | compliment /ˈkɒmplɪment/ | khen ngợi | |
| Tính từ | complimentary /ˌkɒmplɪˈmentri/ | khen ngợi; (nghĩa khác) miễn phí, tặng kèm |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
lời khen
danh từ đếm được, chỉ lời nói thể hiện sự ngưỡng mộ, khen ngợi; lưu ý chính tả khác với 'complement' (bổ sung).
He paid her a nice compliment on her dress.
Anh ấy đã khen cô ấy về chiếc váy.
khen ngợi
ngoại động từ, đi với tân ngữ chỉ người và giới từ 'on' để nêu điều được khen (compliment sb on sth).
They complimented her on her cooking.
Họ đã khen ngợi cô ấy về tài nấu ăn.
khen ngợi; (nghĩa khác) miễn phí, tặng kèm
có hai nghĩa: thể hiện lời khen, hoặc (phổ biến trong thương mại) được tặng miễn phí (a complimentary drink).
The hotel offers a complimentary breakfast.
Khách sạn cung cấp bữa sáng miễn phí.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của compliment trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Compliment sb đi với giới từ 'on', không dùng 'for', khi nêu lý do khen.
Sau to be để mô tả 'miễn phí' cần dùng tính từ complimentary, không dùng danh từ compliment.
