Họ từ comport
The Word Family of "comport"
Một gốc từ, hai dạng. Tìm hiểu comport ở dạng động từ và danh từ comportment — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ trang trọng thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | comport /kəmˈpɔːt/ | cư xử, hành xử; phù hợp với (dùng phản thân hoặc với 'with') | |
| Danh từ | comportment /kəmˈpɔːtmənt/ | cách cư xử, tác phong |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
cư xử, hành xử; phù hợp với (dùng phản thân hoặc với 'with')
thường dùng dạng phản thân 'comport oneself' (cư xử) hoặc 'comport with' (phù hợp với), từ trang trọng.
She comported herself with great dignity.
Cô ấy đã cư xử với phẩm giá rất cao.
cách cư xử, tác phong
từ trang trọng, chỉ cách một người thể hiện bản thân qua hành vi, cử chỉ.
His comportment impressed the interview panel.
Tác phong của anh ấy đã gây ấn tượng với ban giám khảo phỏng vấn.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của comport trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
comport thường dùng dạng phản thân (comport oneself) kèm trạng từ, không dùng trực tiếp với tính từ.
comport (nghĩa phù hợp) đi với giới từ 'with', không dùng 'to'.
