Họ từ composure
The Word Family of "composure"
Một gốc từ, ba dạng. Tìm hiểu compose ở dạng động từ, tính từ composed và danh từ composure — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | compose /kəmˈpəʊz/ | sáng tác; (dạng phản thân) trấn tĩnh lại | |
| Tính từ | composed /kəmˈpəʊzd/ | bình tĩnh, điềm đạm | |
| Danh từ | composure /kəmˈpəʊʒə(r)/ | sự bình tĩnh, sự điềm tĩnh |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
sáng tác; (dạng phản thân) trấn tĩnh lại
nghĩa phổ biến là sáng tác nhạc/văn; dạng 'compose oneself' nghĩa là lấy lại bình tĩnh sau khi xúc động.
She took a moment to compose herself before speaking.
Cô ấy dành một chút thời gian để trấn tĩnh lại trước khi phát biểu.
bình tĩnh, điềm đạm
mô tả trạng thái tâm lý ổn định, không bị dao động ngay cả trong tình huống căng thẳng.
He remained composed during the crisis.
Anh ấy vẫn giữ được bình tĩnh trong suốt cuộc khủng hoảng.
sự bình tĩnh, sự điềm tĩnh
danh từ không đếm được, thường đi với 'keep/lose/regain one's composure'.
She never lost her composure during the interview.
Cô ấy chưa bao giờ mất bình tĩnh trong suốt buổi phỏng vấn.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của composure trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau tính từ sở hữu (her) cần danh từ (composure), không dùng tính từ (composed).
Sau 'very' để mô tả tính chất cần tính từ (composed), không dùng danh từ.
