GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ composure

The Word Family of "composure"

Một gốc từ, ba dạng. Tìm hiểu compose ở dạng động từ, tính từ composed và danh từ composure — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từcomposure
Động từcompose
Tính từcomposed
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
compose
/kəmˈpəʊz/
sáng tác; (dạng phản thân) trấn tĩnh lại
Tính từ
composed
/kəmˈpəʊzd/
bình tĩnh, điềm đạm
Danh từ
composure
/kəmˈpəʊʒə(r)/
sự bình tĩnh, sự điềm tĩnh
2

Sơ đồ họ từ

composure
Động từcomposegốc
Tính từcomposed+ -ed
Danh từcomposure+ -ure
3

Nghĩa & ví dụ

Động từcompose/kəmˈpəʊz/

sáng tác; (dạng phản thân) trấn tĩnh lại

nghĩa phổ biến là sáng tác nhạc/văn; dạng 'compose oneself' nghĩa là lấy lại bình tĩnh sau khi xúc động.

She took a moment to compose herself before speaking.

Cô ấy dành một chút thời gian để trấn tĩnh lại trước khi phát biểu.

Tính từcomposed/kəmˈpəʊzd/

bình tĩnh, điềm đạm

mô tả trạng thái tâm lý ổn định, không bị dao động ngay cả trong tình huống căng thẳng.

He remained composed during the crisis.

Anh ấy vẫn giữ được bình tĩnh trong suốt cuộc khủng hoảng.

Danh từcomposure/kəmˈpəʊʒə(r)/

sự bình tĩnh, sự điềm tĩnh

danh từ không đếm được, thường đi với 'keep/lose/regain one's composure'.

She never lost her composure during the interview.

Cô ấy chưa bao giờ mất bình tĩnh trong suốt buổi phỏng vấn.

4

Cụm từ thường gặp

compose oneself
trấn tĩnh lại bản thân
remain composed
vẫn giữ bình tĩnh
keep/lose one's composure
giữ/mất bình tĩnh
regain composure
lấy lại bình tĩnh
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của composure trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ She lost her composed during the argument.→✓ She lost her composure during the argument.

Sau tính từ sở hữu (her) cần danh từ (composure), không dùng tính từ (composed).

✗ He is very composure.→✓ He is very composed.

Sau 'very' để mô tả tính chất cần tính từ (composed), không dùng danh từ.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
#composure#Động từ#Tính từ#Danh từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS