Họ từ comprehend
The Word Family of "comprehend"
Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ comprehend ở dạng động từ, danh từ, tính từ và trạng từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | comprehend /ˌkɒmprɪˈhend/ | hiểu, thấu hiểu | |
| Danh từ | comprehension /ˌkɒmprɪˈhenʃn/ | sự hiểu biết, khả năng hiểu | |
| Tính từ | comprehensible /ˌkɒmprɪˈhensəbl/ | có thể hiểu được, dễ hiểu | |
| Trạng từ | comprehensibly /ˌkɒmprɪˈhensəbli/ | một cách dễ hiểu |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
hiểu, thấu hiểu
trang trọng hơn understand, thường dùng trong văn viết học thuật.
It's hard to comprehend the scale of the disaster.
Thật khó để hiểu hết quy mô của thảm họa.
sự hiểu biết, khả năng hiểu
thường dùng trong giáo dục (reading comprehension - bài đọc hiểu).
The test includes a reading comprehension section.
Bài kiểm tra có phần đọc hiểu.
có thể hiểu được, dễ hiểu
mô tả điều gì đó được trình bày rõ ràng, dễ nắm bắt.
The instructions were clear and comprehensible.
Hướng dẫn rõ ràng và dễ hiểu.
một cách dễ hiểu
bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách trình bày rõ ràng, dễ nắm bắt.
The teacher explained the topic comprehensibly.
Giáo viên giải thích chủ đề một cách dễ hiểu.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của comprehend trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cần động từ (comprehend), không dùng danh từ.
Sau very cần tính từ (comprehensible), không dùng động từ.
Bổ nghĩa cho động từ (explained) cần trạng từ (comprehensibly).
