Họ từ comprise
The Word Family of "comprise"
Comprise (động từ) nghĩa là bao gồm, cấu thành nên; comprisal (danh từ) chỉ sự bao gồm đó; comprised (tính từ/phân từ) thường xuất hiện trong cụm 'be comprised of'.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | comprise /kəmˈpraɪz/ | bao gồm, gồm có, cấu thành nên | |
| Danh từ | comprisal /kəmˈpraɪzəl/ | sự bao gồm, sự cấu thành | |
| Tính từ | comprised /kəmˈpraɪzd/ | được cấu thành, được bao gồm (thường dùng 'comprised of') |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
bao gồm, gồm có, cấu thành nên
chủ ngữ là tổng thể, theo sau là các thành phần (the whole comprises the parts); tránh dùng 'is comprised of' trong văn phong trang trọng dù cách này khá phổ biến trong thực tế.
The committee comprises ten members.
Ủy ban này gồm mười thành viên.
sự bao gồm, sự cấu thành
danh từ trang trọng, hiếm gặp, chỉ hành động hoặc trạng thái của việc bao gồm/cấu thành nên một tổng thể.
The comprisal of so many departments made the report complex.
Việc bao gồm quá nhiều phòng ban khiến báo cáo trở nên phức tạp.
được cấu thành, được bao gồm (thường dùng 'comprised of')
dạng quá khứ phân từ, thường xuất hiện trong cụm 'be comprised of' để nói tổng thể được tạo thành từ các phần nào.
The team is comprised of experts from five countries.
Đội ngũ này được cấu thành từ các chuyên gia đến từ năm quốc gia.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của comprise trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cụm cố định là 'be comprised of', không dùng giới từ 'by'.
Comprise nghĩa là 'tổng thể bao gồm các phần' (whole comprises parts), không dùng theo chiều ngược — chiều ngược nên dùng compose/constitute.
Comprise (chủ động) không đi kèm giới từ 'of'; chỉ dạng bị động 'is comprised of' mới có 'of'.
