Họ từ compunction
The Word Family of "compunction"
Một gốc từ, hai dạng. Tìm hiểu compunction ở dạng danh từ và tính từ compunctious — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | compunction /kəmˈpʌŋkʃn/ | sự day dứt lương tâm, sự áy náy | |
| Tính từ | compunctious /kəmˈpʌŋkʃəs/ | day dứt, áy náy về lương tâm |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
sự day dứt lương tâm, sự áy náy
thường dùng trong câu phủ định 'have no compunction about doing sth' (không hề áy náy khi làm việc gì).
He showed no compunction about lying to his boss.
Anh ta không hề áy náy khi nói dối sếp mình.
day dứt, áy náy về lương tâm
từ văn chương, hiếm dùng trong văn nói hàng ngày, thường thấy trong tác phẩm cổ điển.
He gave a compunctious glance before leaving.
Anh ta liếc nhìn đầy áy náy trước khi rời đi.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của compunction trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
compunction đi với giới từ 'about' + V-ing khi nói về hành động khiến người ta day dứt.
Sau động từ 'has' cần danh từ (compunction), không dùng tính từ (compunctious).
