Họ từ comrade
The Word Family of "comrade"
Một gốc từ, hai dạng. Tìm hiểu comrade ở dạng danh từ và tính từ comradely — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | comrade /ˈkɒmreɪd/ | đồng chí, bạn đồng hành (thường trong chiến đấu hoặc chính trị) | |
| Tính từ | comradely /ˈkɒmreɪdli/ | thân thiết, mang tính đồng chí |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
đồng chí, bạn đồng hành (thường trong chiến đấu hoặc chính trị)
mang sắc thái chính trị (dùng trong phong trào cộng sản/xã hội chủ nghĩa) hoặc chỉ tình bạn gắn bó qua gian khó; danh từ liên quan 'comradeship' chỉ tình cảm đồng chí.
He fought alongside his comrades in the war.
Anh ấy đã chiến đấu cùng các đồng chí trong chiến tranh.
thân thiết, mang tính đồng chí
mô tả thái độ, cử chỉ gần gũi, ủng hộ nhau như giữa những người đồng chí, đồng đội.
He gave a comradely pat on the back.
Anh ấy vỗ vai một cách thân thiết đầy tình đồng chí.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của comrade trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Bổ nghĩa cho cách hành động cần cụm trạng từ/tính từ (in a comradely way), không dùng trực tiếp danh từ (comrade).
comrade là danh từ chỉ người; comradely là tính từ, không dùng thay cho danh từ.
