GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ concede

The Word Family of "concede"

"Concede" (thừa nhận, nhượng bộ) liên hệ chặt với concession (danh từ) và concessive (tính từ, dùng trong ngữ pháp để chỉ mệnh đề nhượng bộ) — rất hữu ích khi tranh luận hoặc học ngữ pháp nâng cao.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từconcession
Động từconcede
Tính từconcessive
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
concede
/kənˈsiːd/
thừa nhận, nhượng bộ
Danh từ
concession
/kənˈseʃn/
sự nhượng bộ, sự thừa nhận
Tính từ
concessive
/kənˈsesɪv/
có tính nhượng bộ
2

Sơ đồ họ từ

concede
Động từconcedegốc
Danh từconcession+ -ion
Tính từconcessive+ -ive
3

Nghĩa & ví dụ

Động từconcede/kənˈsiːd/

thừa nhận, nhượng bộ

dùng khi miễn cưỡng công nhận điều gì đó đúng (concede that...), hoặc nhượng bộ trong tranh luận, bầu cử (concede defeat).

She reluctantly conceded that he was right.

Cô ấy miễn cưỡng thừa nhận rằng anh ấy đúng.

Danh từconcession/kənˈseʃn/

sự nhượng bộ, sự thừa nhận

danh từ đếm được, chỉ điều mà một bên chấp nhận từ bỏ hoặc thay đổi để đạt được thỏa thuận.

Both sides made concessions to reach an agreement.

Cả hai bên đã nhượng bộ để đạt được thỏa thuận.

Tính từconcessive/kənˈsesɪv/

có tính nhượng bộ

thuật ngữ ngữ pháp, chỉ mệnh đề nhượng bộ (concessive clause) bắt đầu bằng although, though, even if.

"Although" introduces a concessive clause.

"Although" mở đầu một mệnh đề nhượng bộ.

4

Cụm từ thường gặp

concede defeat
thừa nhận thất bại
concede that...
thừa nhận rằng...
make a concession
có một sự nhượng bộ
a concessive clause
một mệnh đề nhượng bộ
without conceding anything
mà không nhượng bộ điều gì
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của concede trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ He made a concede to end the argument.→✓ He made a concession to end the argument.

Sau make a cần danh từ (concession), không dùng động từ (concede).

✗ She concession that she was wrong.→✓ She conceded that she was wrong.

Vị ngữ của câu cần động từ chia đúng thì (conceded), không dùng danh từ.

✗ "Although" is a concession clause.→✓ "Although" introduces a concessive clause.

Trước danh từ clause cần tính từ (concessive), không dùng danh từ (concession).

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#concede#Động từ#Danh từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS