Họ từ concede
The Word Family of "concede"
"Concede" (thừa nhận, nhượng bộ) liên hệ chặt với concession (danh từ) và concessive (tính từ, dùng trong ngữ pháp để chỉ mệnh đề nhượng bộ) — rất hữu ích khi tranh luận hoặc học ngữ pháp nâng cao.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | concede /kənˈsiːd/ | thừa nhận, nhượng bộ | |
| Danh từ | concession /kənˈseʃn/ | sự nhượng bộ, sự thừa nhận | |
| Tính từ | concessive /kənˈsesɪv/ | có tính nhượng bộ |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
thừa nhận, nhượng bộ
dùng khi miễn cưỡng công nhận điều gì đó đúng (concede that...), hoặc nhượng bộ trong tranh luận, bầu cử (concede defeat).
She reluctantly conceded that he was right.
Cô ấy miễn cưỡng thừa nhận rằng anh ấy đúng.
sự nhượng bộ, sự thừa nhận
danh từ đếm được, chỉ điều mà một bên chấp nhận từ bỏ hoặc thay đổi để đạt được thỏa thuận.
Both sides made concessions to reach an agreement.
Cả hai bên đã nhượng bộ để đạt được thỏa thuận.
có tính nhượng bộ
thuật ngữ ngữ pháp, chỉ mệnh đề nhượng bộ (concessive clause) bắt đầu bằng although, though, even if.
"Although" introduces a concessive clause.
"Although" mở đầu một mệnh đề nhượng bộ.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của concede trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau make a cần danh từ (concession), không dùng động từ (concede).
Vị ngữ của câu cần động từ chia đúng thì (conceded), không dùng danh từ.
Trước danh từ clause cần tính từ (concessive), không dùng danh từ (concession).
