GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ concentrate

The Word Family of "concentrate"

Gốc từ concentrate sinh ra concentration (danh từ) và concentrated (tính từ), cùng tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng đúng.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từconcentration
Động từconcentrate
Tính từconcentrated
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
concentrate
/ˈkɒnsntreɪt/
tập trung, chú tâm; cô đặc
Danh từ
concentration
/ˌkɒnsntˈreɪʃn/
sự tập trung; nồng độ
Tính từ
concentrated
/ˈkɒnsntreɪtɪd/
cô đặc; tập trung cao độ
2

Sơ đồ họ từ

concentrate
Động từconcentrategốc
Danh từconcentration+ -ation
Tính từconcentrated+ -d
3

Nghĩa & ví dụ

Động từconcentrate/ˈkɒnsntreɪt/

tập trung, chú tâm; cô đặc

có hai nghĩa: (1) tập trung sự chú ý vào điều gì (concentrate on sth); (2) làm cho chất lỏng đặc hơn bằng cách loại bỏ nước. Thường đi với giới từ 'on'.

Please concentrate on what the teacher is saying.

Hãy tập trung vào những gì giáo viên đang nói.

Danh từconcentration/ˌkɒnsntˈreɪʃn/

sự tập trung; nồng độ

không đếm được khi chỉ khả năng tập trung (lose concentration); đếm được trong hóa học khi chỉ nồng độ của chất. Cụm 'powers of concentration' chỉ khả năng tập trung.

A high concentration of carbon dioxide is dangerous.

Nồng độ carbon dioxide cao rất nguy hiểm.

Tính từconcentrated/ˈkɒnsntreɪtɪd/

cô đặc; tập trung cao độ

mô tả chất lỏng đã bị làm đặc hơn (concentrated juice, nước ép cô đặc), hoặc nỗ lực được dồn vào một điểm (a concentrated effort, nỗ lực tập trung).

Add two spoons of concentrated juice to a glass of water.

Thêm hai thìa nước ép cô đặc vào một ly nước.

4

Cụm từ thường gặp

concentrate on sth
tập trung vào điều gì
lose concentration
mất tập trung
powers of concentration
khả năng tập trung
concentrated effort
nỗ lực tập trung
concentration camp
trại tập trung
high / low concentration
nồng độ cao / thấp
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của concentrate trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ She concentrated in her homework.→✓ She concentrated on her homework.

'Concentrate' theo nghĩa tập trung đi với giới từ 'on', không dùng 'in'.

✗ He has good concentrate.→✓ He has good concentration.

Danh từ đúng là 'concentration', không dùng động từ 'concentrate' như danh từ.

✗ I can't to concentrate.→✓ I can't concentrate.

Sau 'can/can't' dùng động từ nguyên thể không 'to'.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#concentrate#Động từ#Danh từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS