Họ từ conceptualise
The Word Family of "conceptualise"
Gốc từ conceptualise tạo ra bốn dạng: conceptualise (động từ), concept (danh từ cốt lõi), conceptual (tính từ) và conceptually (trạng từ), thường gặp trong văn phong học thuật và nghiên cứu.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | conceptualise /kənˈseptʃʊəlaɪz/ | khái niệm hóa, hình thành ý niệm về | |
| Danh từ | concept /ˈkɒnsept/ | khái niệm, ý niệm | |
| Tính từ | conceptual /kənˈseptʃʊəl/ | thuộc về khái niệm, mang tính lý thuyết | |
| Trạng từ | conceptually /kənˈseptʃʊəli/ | về mặt khái niệm, xét theo lý thuyết |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
khái niệm hóa, hình thành ý niệm về
Chỉ quá trình hình thành một khái niệm trừu tượng trong tư duy. Thường dùng trong nghiên cứu học thuật. Conceptualize là cách viết Mỹ.
It is difficult to conceptualise the scale of the universe.
Thật khó để hình dung quy mô của vũ trụ.
khái niệm, ý niệm
Danh từ đếm được, chỉ một ý tưởng trừu tượng. Thường đi với understand, grasp, introduce, develop. Là dạng ngắn gọn, phổ biến hơn conceptualisation.
The concept of democracy is central to political science.
Khái niệm dân chủ là trung tâm của khoa học chính trị.
thuộc về khái niệm, mang tính lý thuyết
Mô tả những gì liên quan đến ý tưởng hay khái niệm trừu tượng, đối lập với practical (thực tế). Phổ biến trong học thuật: conceptual framework, conceptual model.
The research team developed a conceptual framework for the study.
Nhóm nghiên cứu đã xây dựng một khung khái niệm cho nghiên cứu.
về mặt khái niệm, xét theo lý thuyết
Bổ nghĩa cho tính từ hoặc động từ, cho biết điều gì đó đúng về mặt lý thuyết dù có thể khó thực hiện.
The idea is conceptually sound but practically challenging.
Ý tưởng này đúng về mặt lý thuyết nhưng khó thực hiện về mặt thực tiễn.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của conceptualise trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Conceptual không có nghĩa là "mơ hồ" hay "khó hiểu"; nó chỉ có nghĩa "liên quan đến khái niệm". Dùng abstract hoặc theoretical để chỉ điều khó nắm bắt.
Bổ nghĩa cho động từ cần dùng trạng từ well, không dùng tính từ good.
Make không tự nhiên với concept; dùng develop, form, hoặc introduce a concept.
