GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ condemn

The Word Family of "condemn"

Một gốc từ, ba dạng: condemn (động từ), condemnation (danh từ) và condemned (tính từ) — cùng nói về việc lên án hoặc kết án điều gì đó.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từcondemnation
Động từcondemn
Tính từcondemned
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
condemn
/kənˈdem/
lên án, kết án
Danh từ
condemnation
/ˌkɒndemˈneɪʃn/
sự lên án, sự kết án
Tính từ
condemned
/kənˈdemd/
bị lên án, bị kết án; bị coi là không an toàn
2

Sơ đồ họ từ

condemn
Động từcondemngốc
Danh từcondemnation+ -ation
Tính từcondemned+ -ed
3

Nghĩa & ví dụ

Động từcondemn/kənˈdem/

lên án, kết án

dùng khi phê phán mạnh mẽ một hành động sai trái, hoặc tuyên án một người phạm tội; thường đi với for (condemn sb for sth).

The government condemned the attack as an act of terrorism.

Chính phủ đã lên án vụ tấn công là hành động khủng bố.

Danh từcondemnation/ˌkɒndemˈneɪʃn/

sự lên án, sự kết án

danh từ chỉ phản ứng phê phán mạnh mẽ, chính thức đối với một hành động; thường đi với widespread (widespread condemnation).

The decision drew widespread condemnation from human rights groups.

Quyết định đó vấp phải sự lên án rộng rãi từ các nhóm nhân quyền.

Tính từcondemned/kənˈdemd/

bị lên án, bị kết án; bị coi là không an toàn

quá khứ phân từ dùng như tính từ; có thể chỉ tù nhân bị kết án tử hình (a condemned man) hoặc công trình bị coi là không an toàn để dùng (a condemned building).

The condemned building was demolished last week.

Tòa nhà bị coi là không an toàn đó đã bị phá dỡ tuần trước.

4

Cụm từ thường gặp

condemn sth as sth
lên án điều gì là điều gì
widespread condemnation
sự lên án rộng rãi
a condemnation of sth
một sự lên án đối với điều gì
a condemned building
một tòa nhà bị coi là không an toàn
strongly condemn
lên án mạnh mẽ
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của condemn trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ They condemnation the decision strongly.→✓ They condemned the decision strongly.

Cần một động từ làm vị ngữ → dùng condemn (condemned), không dùng danh từ.

✗ The attack received a lot of condemn.→✓ The attack received a lot of condemnation.

Sau a lot of cần danh từ (condemnation), không dùng động từ (condemn).

✗ The building is condemnation and unsafe.→✓ The building is condemned and unsafe.

Sau to be để mô tả tính chất → dùng tính từ (condemned), không dùng danh từ.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#condemn#Động từ#Danh từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS