Họ từ conduce
The Word Family of "conduce"
"Conduce" (góp phần dẫn đến, có lợi cho) là động từ trang trọng ít gặp, nhưng tính từ conducive lại rất phổ biến trong văn phong học thuật, công sở (conducive to success/learning).
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | conduce /kənˈdjuːs/ | góp phần dẫn đến, có lợi cho | |
| Tính từ | conducive /kənˈdjuːsɪv/ | có lợi, thuận lợi cho |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
góp phần dẫn đến, có lợi cho
động từ rất trang trọng, ít dùng trong văn nói; luôn đi với to (conduce to sth).
Regular exercise conduces to good health.
Tập thể dục đều đặn góp phần mang lại sức khỏe tốt.
có lợi, thuận lợi cho
tính từ phổ biến hơn nhiều so với động từ gốc, luôn đi với to (conducive to sth), thường dùng để mô tả môi trường, điều kiện.
A quiet room is conducive to studying.
Một căn phòng yên tĩnh thuận lợi cho việc học.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của conduce trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
conduce luôn cần giới từ to trước tân ngữ, không dùng trực tiếp.
Sau to be để mô tả tính chất → dùng tính từ (conducive), không dùng động từ nguyên mẫu.
