GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ congest

The Word Family of "congest"

Một gốc từ, ba dạng: congest (động từ), congestion (danh từ) và congested (tính từ) — cùng nói về tình trạng tắc nghẽn, quá tải.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từcongestion
Động từcongest
Tính từcongested
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
congest
/kənˈdʒest/
làm tắc nghẽn, làm nghẹt
Danh từ
congestion
/kənˈdʒestʃən/
sự tắc nghẽn (giao thông); sự sung huyết (y khoa)
Tính từ
congested
/kənˈdʒestɪd/
bị tắc nghẽn, bị nghẹt
2

Sơ đồ họ từ

congest
Động từcongestgốc
Danh từcongestion+ -ion
Tính từcongested+ -ed
3

Nghĩa & ví dụ

Động từcongest/kənˈdʒest/

làm tắc nghẽn, làm nghẹt

thường dùng ở dạng bị động (be congested with) để nói về đường xá, hệ thống bị quá tải, tắc nghẽn.

Traffic congests the highway every morning during rush hour.

Giao thông làm tắc nghẽn đường cao tốc mỗi sáng vào giờ cao điểm.

Danh từcongestion/kənˈdʒestʃən/

sự tắc nghẽn (giao thông); sự sung huyết (y khoa)

danh từ không đếm được, phổ biến trong cụm traffic congestion (tắc nghẽn giao thông) hoặc nasal congestion (nghẹt mũi).

Traffic congestion in the city has gotten worse.

Tình trạng tắc nghẽn giao thông trong thành phố đã trở nên tệ hơn.

Tính từcongested/kənˈdʒestɪd/

bị tắc nghẽn, bị nghẹt

quá khứ phân từ dùng như tính từ, mô tả đường phố quá tải hoặc mũi bị nghẹt do cảm cúm.

The roads were congested after the football match.

Đường phố bị tắc nghẽn sau trận bóng đá.

4

Cụm từ thường gặp

traffic congestion
tắc nghẽn giao thông
nasal congestion
nghẹt mũi
congested roads/streets
đường phố bị tắc nghẽn
ease congestion
giảm bớt tắc nghẽn
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của congest trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ There is a lot of congest during rush hour.→✓ There is a lot of congestion during rush hour.

Sau a lot of cần danh từ (congestion), không dùng động từ (congest).

✗ The roads are very congestion today.→✓ The roads are very congested today.

Sau to be để mô tả tính chất → dùng tính từ (congested), không dùng danh từ.

✗ Too many cars congestion the streets.→✓ Too many cars congest the streets.

Cần một động từ làm vị ngữ → dùng congest, không dùng danh từ (congestion).

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#congest#Động từ#Danh từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS