Họ từ congrat
The Word Family of "congrat"
"Congrat" là gốc rút gọn quen thuộc (viết tắt của congratulate/congratulation). Bài học phân biệt congratulate (động từ), congratulations (danh từ) và congratulatory (tính từ) qua nghĩa, phát âm và ví dụ song ngữ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | congratulate /kənˈɡrætʃuleɪt/ | chúc mừng | |
| Danh từ | congratulations /kənˌɡrætʃuˈleɪʃnz/ | lời chúc mừng | |
| Tính từ | congratulatory /kənˌɡrætʃəˈleɪtəri/ | (mang tính) chúc mừng |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
chúc mừng
dùng với on (congratulate sb on sth) để chúc mừng ai đó về một thành tích hoặc sự kiện vui.
I congratulated her on passing the exam.
Tôi đã chúc mừng cô ấy vì đã vượt qua kỳ thi.
lời chúc mừng
thường dùng ở dạng số nhiều, cả khi nói câu chúc mừng trực tiếp (Congratulations!) lẫn khi làm danh từ trong câu.
Congratulations on your new job!
Chúc mừng bạn với công việc mới!
(mang tính) chúc mừng
mô tả tin nhắn, thư từ hoặc bài phát biểu có nội dung chúc mừng; văn phong khá trang trọng.
She received a congratulatory message from her boss.
Cô ấy nhận được một tin nhắn chúc mừng từ sếp.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của congrat trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Congratulate sb đi với giới từ on, không dùng for.
Câu chúc mừng luôn ở dạng số nhiều (Congratulations), không dùng số ít.
Trước danh từ card cần tính từ (congratulatory), không dùng động từ (congratulate).
