GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ congrat

The Word Family of "congrat"

"Congrat" là gốc rút gọn quen thuộc (viết tắt của congratulate/congratulation). Bài học phân biệt congratulate (động từ), congratulations (danh từ) và congratulatory (tính từ) qua nghĩa, phát âm và ví dụ song ngữ.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từcongratulations
Động từcongratulate
Tính từcongratulatory
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
congratulate
/kənˈɡrætʃuleɪt/
chúc mừng
Danh từ
congratulations
/kənˌɡrætʃuˈleɪʃnz/
lời chúc mừng
Tính từ
congratulatory
/kənˌɡrætʃəˈleɪtəri/
(mang tính) chúc mừng
2

Sơ đồ họ từ

congrat
Động từcongratulategốc + -ate
Danh từcongratulations+ -ations
Tính từcongratulatory+ -ory
3

Nghĩa & ví dụ

Động từcongratulate/kənˈɡrætʃuleɪt/

chúc mừng

dùng với on (congratulate sb on sth) để chúc mừng ai đó về một thành tích hoặc sự kiện vui.

I congratulated her on passing the exam.

Tôi đã chúc mừng cô ấy vì đã vượt qua kỳ thi.

Danh từcongratulations/kənˌɡrætʃuˈleɪʃnz/

lời chúc mừng

thường dùng ở dạng số nhiều, cả khi nói câu chúc mừng trực tiếp (Congratulations!) lẫn khi làm danh từ trong câu.

Congratulations on your new job!

Chúc mừng bạn với công việc mới!

Tính từcongratulatory/kənˌɡrætʃəˈleɪtəri/

(mang tính) chúc mừng

mô tả tin nhắn, thư từ hoặc bài phát biểu có nội dung chúc mừng; văn phong khá trang trọng.

She received a congratulatory message from her boss.

Cô ấy nhận được một tin nhắn chúc mừng từ sếp.

4

Cụm từ thường gặp

congratulate sb on sth
chúc mừng ai về điều gì
Congratulations on your success!
Chúc mừng thành công của bạn!
a congratulatory message/card
một tin nhắn/thiệp chúc mừng
offer congratulations
gửi lời chúc mừng
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của congrat trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ I congratulate you for your promotion.→✓ I congratulate you on your promotion.

Congratulate sb đi với giới từ on, không dùng for.

✗ Congratulation on your wedding!→✓ Congratulations on your wedding!

Câu chúc mừng luôn ở dạng số nhiều (Congratulations), không dùng số ít.

✗ He sent a congratulate card.→✓ He sent a congratulatory card.

Trước danh từ card cần tính từ (congratulatory), không dùng động từ (congratulate).

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#congrat#Động từ#Danh từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS