GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ conscious

The Word Family of "conscious"

Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ conscious ở dạng danh từ (consciousness), động từ (be conscious of), tính từ và trạng từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từconsciousness
Động từ–
Tính từconscious
Trạng từconsciously
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
consciousness
/ˈkɒnʃəsnəs/
sự nhận thức, ý thức, trạng thái tỉnh táo
Tính từ
conscious
/ˈkɒnʃəs/
có ý thức, tỉnh táo; nhận thức được
Trạng từ
consciously
/ˈkɒnʃəsli/
một cách có ý thức, cố ý
2

Sơ đồ họ từ

conscious
Danh từconsciousness+ -ness
Tính từconsciousgốc
Trạng từconsciously+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từconsciousness/ˈkɒnʃəsnəs/

sự nhận thức, ý thức, trạng thái tỉnh táo

danh từ không đếm được, chỉ trạng thái tinh thần nhận biết được xung quanh; thường dùng trong y học (lose/regain consciousness).

He lost consciousness after the accident.

Anh ấy bất tỉnh sau vụ tai nạn.

Tính từconscious/ˈkɒnʃəs/

có ý thức, tỉnh táo; nhận thức được

thường đi với of + N/V-ing (conscious of sth) để nói nhận thức được điều gì; cũng chỉ trạng thái tỉnh (not asleep).

She was conscious of everyone watching her.

Cô ấy nhận thức được mọi người đang nhìn mình.

Trạng từconsciously/ˈkɒnʃəsli/

một cách có ý thức, cố ý

bổ nghĩa cho động từ, nhấn mạnh hành động được thực hiện có chủ đích, không phải vô tình.

He consciously avoided the topic.

Anh ấy đã cố ý tránh né chủ đề đó.

4

Cụm từ thường gặp

be conscious of sth
nhận thức được điều gì
lose consciousness
bất tỉnh, mất ý thức
regain consciousness
tỉnh lại
a conscious decision
một quyết định có chủ ý
raise consciousness
nâng cao nhận thức
consciously choose to do sth
cố ý lựa chọn làm gì
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của conscious trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ He is conscious about the noise.→✓ He is conscious of the noise.

Cấu trúc chuẩn là conscious of, không phải conscious about.

✗ She lost her consciousness.→✓ She lost consciousness.

Consciousness là danh từ không đếm được, không dùng với tính từ sở hữu her.

✗ He did it conscious.→✓ He did it consciously.

Bổ nghĩa cho động từ (did) cần trạng từ (consciously), không dùng tính từ.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#conscious#Danh từ#Tính từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS