Họ từ contam
The Word Family of "contam"
"Contam" là gốc rút gọn quen thuộc (viết tắt của contaminate/contamination). Bài học phân biệt contaminate (động từ), contamination (danh từ) và contaminated (tính từ) qua nghĩa, phát âm và ví dụ song ngữ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | contaminate /kənˈtæmɪneɪt/ | làm ô nhiễm, làm nhiễm bẩn | |
| Danh từ | contamination /kənˌtæmɪˈneɪʃn/ | sự ô nhiễm, sự nhiễm bẩn | |
| Tính từ | contaminated /kənˈtæmɪneɪtɪd/ | bị ô nhiễm, bị nhiễm bẩn |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
làm ô nhiễm, làm nhiễm bẩn
dùng khi nói về việc làm bẩn nước, thực phẩm, không khí bằng hóa chất, vi khuẩn hoặc chất độc hại.
Chemicals from the factory contaminated the river.
Hóa chất từ nhà máy đã làm ô nhiễm dòng sông.
sự ô nhiễm, sự nhiễm bẩn
danh từ không đếm được, thường đi với water/food/soil contamination.
Tests confirmed high levels of contamination in the soil.
Các xét nghiệm xác nhận mức độ ô nhiễm cao trong đất.
bị ô nhiễm, bị nhiễm bẩn
quá khứ phân từ dùng như tính từ, thường đi với with (contaminated with sth).
The well water was contaminated with bacteria.
Nước giếng bị nhiễm bẩn bởi vi khuẩn.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của contam trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cần một động từ làm vị ngữ → dùng contaminate (contaminated), không dùng danh từ.
Cần danh từ (contamination) sau serious, không dùng động từ nguyên mẫu (contaminate).
Sau to be để mô tả tính chất → dùng tính từ (contaminated), không dùng danh từ (contamination).
