GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ contemplate

The Word Family of "contemplate"

Gốc từ contemplate tạo ra bốn dạng chính: động từ contemplate, danh từ contemplation, tính từ contemplative và trạng từ contemplatively, cùng chỉ việc suy ngẫm sâu sắc.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từcontemplation
Động từcontemplate
Tính từcontemplative
Trạng từcontemplatively
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
contemplate
/ˈkɒntəmpleɪt/
suy ngẫm, chiêm nghiệm, cân nhắc
Danh từ
contemplation
/ˌkɒntəmˈpleɪʃn/
sự suy ngẫm, thiền định, chiêm nghiệm
Tính từ
contemplative
/kənˈtempl​ətɪv/
hay suy ngẫm, mang tính chiêm nghiệm
Trạng từ
contemplatively
/kənˈtemplətɪvli/
một cách trầm tư, suy ngẫm
2

Sơ đồ họ từ

contemplate
Động từcontemplategốc
Danh từcontemplation+ -ation
Tính từcontemplative+ -ive
Trạng từcontemplatively+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Động từcontemplate/ˈkɒntəmpleɪt/

suy ngẫm, chiêm nghiệm, cân nhắc

có hai nghĩa: (1) suy nghĩ sâu và lâu về một việc; (2) nghiêm túc cân nhắc khả năng làm gì đó; thường đi với V-ing.

She sat by the window, contemplating her future.

Cô ấy ngồi bên cửa sổ, suy ngẫm về tương lai của mình.

Danh từcontemplation/ˌkɒntəmˈpleɪʃn/

sự suy ngẫm, thiền định, chiêm nghiệm

danh từ không đếm được chỉ hành động suy nghĩ sâu; thường dùng cụm 'in contemplation of' (khi đang xem xét).

He spent hours in quiet contemplation before making his decision.

Anh ấy dành hàng giờ trong sự suy ngẫm tĩnh lặng trước khi đưa ra quyết định.

Tính từcontemplative/kənˈtempl​ətɪv/

hay suy ngẫm, mang tính chiêm nghiệm

mô tả người có xu hướng suy nghĩ sâu và cẩn thận; cũng dùng để mô tả bầu không khí hoặc phong cách thiền định.

He was a quiet, contemplative person who rarely spoke impulsively.

Anh ấy là người trầm lặng, hay suy ngẫm, hiếm khi nói một cách bốc đồng.

Trạng từcontemplatively/kənˈtemplətɪvli/

một cách trầm tư, suy ngẫm

bổ nghĩa cho động từ mô tả dáng vẻ hoặc hành động trầm ngâm, sâu lắng (gazed/stared contemplatively); trong khi contemplative (tính từ) mô tả tính cách hoặc bầu không khí, contemplatively mô tả cách một hành động cụ thể được thực hiện.

He stared contemplatively at the horizon, lost in thought.

Anh ấy nhìn xa xăm về phía chân trời một cách trầm tư, chìm trong suy nghĩ.

4

Cụm từ thường gặp

contemplate doing sth
cân nhắc làm điều gì
deep in contemplation
đang suy ngẫm sâu sắc
a contemplative mood
tâm trạng hay suy ngẫm
in quiet contemplation
trong sự suy ngẫm tĩnh lặng
contemplate one's future
suy ngẫm về tương lai của mình
a contemplative life
cuộc sống thiền định
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của contemplate trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ She contemplated to leave the job.→✓ She contemplated leaving the job.

Contemplate theo sau bởi V-ing, không phải to + V.

✗ He was in a contemplation.→✓ He was in contemplation.

Contemplation là danh từ không đếm được trong cụm 'in contemplation', không dùng mạo từ 'a'.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#contemplate#Động từ#Danh từ#Tính từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS