GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ contort

The Word Family of "contort"

Một gốc từ, ba dạng: contort (động từ), contortion (danh từ) và contorted (tính từ) — cùng nói về việc làm biến dạng, vặn vẹo.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từcontortion
Động từcontort
Tính từcontorted
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
contort
/kənˈtɔːt/
làm biến dạng, vặn vẹo
Danh từ
contortion
/kənˈtɔːʃn/
sự biến dạng, sự vặn vẹo
Tính từ
contorted
/kənˈtɔːtɪd/
bị biến dạng, méo mó, vặn vẹo
2

Sơ đồ họ từ

contort
Động từcontortgốc
Danh từcontortion+ -ion
Tính từcontorted+ -ed
3

Nghĩa & ví dụ

Động từcontort/kənˈtɔːt/

làm biến dạng, vặn vẹo

thường dùng cho khuôn mặt hoặc cơ thể bị vặn vẹo do đau đớn hoặc cảm xúc mạnh; hay ở dạng bị động.

His face contorted with pain.

Khuôn mặt anh ấy méo mó vì đau đớn.

Danh từcontortion/kənˈtɔːʃn/

sự biến dạng, sự vặn vẹo

danh từ đếm được, chỉ hành động hoặc tư thế vặn vẹo cơ thể, thường liên quan đến khả năng uốn dẻo (contortionist).

The acrobat performed amazing contortions.

Diễn viên nhào lộn đã biểu diễn những màn uốn dẻo đáng kinh ngạc.

Tính từcontorted/kənˈtɔːtɪd/

bị biến dạng, méo mó, vặn vẹo

quá khứ phân từ dùng như tính từ, mô tả khuôn mặt, cơ thể hoặc logic bị bóp méo (a contorted argument).

Her face was contorted with rage.

Khuôn mặt cô ấy méo mó vì tức giận.

4

Cụm từ thường gặp

contort with pain/rage
méo mó vì đau đớn/tức giận
perform contortions
biểu diễn các màn uốn dẻo
a contorted face/expression
khuôn mặt/biểu cảm méo mó
a contorted argument
một lập luận bị bóp méo
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của contort trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ His body contortion in pain.→✓ His body contorted in pain.

Cần một động từ làm vị ngữ → dùng contort (contorted), không dùng danh từ.

✗ She performed amazing contort on stage.→✓ She performed amazing contortions on stage.

Sau amazing cần danh từ số nhiều (contortions), không dùng động từ nguyên mẫu (contort).

✗ His face was very contortion.→✓ His face was very contorted.

Sau to be để mô tả tính chất → dùng tính từ (contorted), không dùng danh từ (contortion).

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#contort#Động từ#Danh từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS