Họ từ contort
The Word Family of "contort"
Một gốc từ, ba dạng: contort (động từ), contortion (danh từ) và contorted (tính từ) — cùng nói về việc làm biến dạng, vặn vẹo.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | contort /kənˈtɔːt/ | làm biến dạng, vặn vẹo | |
| Danh từ | contortion /kənˈtɔːʃn/ | sự biến dạng, sự vặn vẹo | |
| Tính từ | contorted /kənˈtɔːtɪd/ | bị biến dạng, méo mó, vặn vẹo |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
làm biến dạng, vặn vẹo
thường dùng cho khuôn mặt hoặc cơ thể bị vặn vẹo do đau đớn hoặc cảm xúc mạnh; hay ở dạng bị động.
His face contorted with pain.
Khuôn mặt anh ấy méo mó vì đau đớn.
sự biến dạng, sự vặn vẹo
danh từ đếm được, chỉ hành động hoặc tư thế vặn vẹo cơ thể, thường liên quan đến khả năng uốn dẻo (contortionist).
The acrobat performed amazing contortions.
Diễn viên nhào lộn đã biểu diễn những màn uốn dẻo đáng kinh ngạc.
bị biến dạng, méo mó, vặn vẹo
quá khứ phân từ dùng như tính từ, mô tả khuôn mặt, cơ thể hoặc logic bị bóp méo (a contorted argument).
Her face was contorted with rage.
Khuôn mặt cô ấy méo mó vì tức giận.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của contort trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cần một động từ làm vị ngữ → dùng contort (contorted), không dùng danh từ.
Sau amazing cần danh từ số nhiều (contortions), không dùng động từ nguyên mẫu (contort).
Sau to be để mô tả tính chất → dùng tính từ (contorted), không dùng danh từ (contortion).
