GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ contour

The Word Family of "contour"

Một gốc từ, ba dạng: contour (danh từ), contour (động từ) và contoured (tính từ) — cùng nói về đường viền, đường bao của một vật thể.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từcontour
Động từcontour
Tính từcontoured
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
contour
/ˈkɒntʊə(r)/
đường viền, đường bao; đường đồng mức
Động từ
contour
/ˈkɒntʊə(r)/
tạo đường viền, tạo hình theo đường viền
Tính từ
contoured
/ˈkɒntʊəd/
có đường viền/đường cong, được tạo hình theo dáng
2

Sơ đồ họ từ

contour
Danh từcontourgốc
Động từcontourgốc (chuyển loại)
Tính từcontoured+ -ed
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từcontour/ˈkɒntʊə(r)/

đường viền, đường bao; đường đồng mức

danh từ đếm được, dùng cho hình dáng bên ngoài của vật thể, địa hình (contour line trên bản đồ) hoặc đường nét cơ thể.

The map shows the contours of the mountain.

Bản đồ thể hiện các đường đồng mức của ngọn núi.

Động từcontour/ˈkɒntʊə(r)/

tạo đường viền, tạo hình theo đường viền

dùng trong ngữ cảnh trang điểm (contour the face) hoặc thiết kế đường đi theo hình dáng địa hình.

The road contours around the hillside.

Con đường uốn lượn theo hình dáng sườn đồi.

Tính từcontoured/ˈkɒntʊəd/

có đường viền/đường cong, được tạo hình theo dáng

mô tả vật được thiết kế ôm sát theo hình dáng cơ thể hoặc địa hình (a contoured seat).

The chair has a contoured seat for extra comfort.

Chiếc ghế có phần đệm được tạo hình theo dáng người để thoải mái hơn.

4

Cụm từ thường gặp

a contour line/map
đường đồng mức/bản đồ địa hình
facial contours
đường nét khuôn mặt
contour the face
tạo khối cho khuôn mặt (trang điểm)
a contoured seat/design
một thiết kế/ghế được tạo hình theo dáng
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của contour trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ The map shows the contoured of the land.→✓ The map shows the contours of the land.

Cần danh từ số nhiều (contours) làm tân ngữ, không dùng tính từ (contoured).

✗ She uses makeup to contoured her face.→✓ She uses makeup to contour her face.

Sau to cần động từ nguyên mẫu (contour), không dùng tính từ (contoured).

✗ The seat is very contour for long trips.→✓ The seat is very contoured for long trips.

Sau to be để mô tả tính chất → dùng tính từ (contoured), không dùng danh từ (contour).

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#contour#Danh từ#Động từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS