GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ contradict

The Word Family of "contradict"

Gốc từ contradict tạo ra bốn dạng: contradict (động từ), contradiction (danh từ), contradictory (tính từ) và contradictorily (trạng từ), tất cả đều liên quan đến ý nghĩa mâu thuẫn, phủ nhận.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từcontradiction
Động từcontradict
Tính từcontradictory
Trạng từcontradictorily
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
contradict
/ˌkɒntrəˈdɪkt/
mâu thuẫn với; phủ nhận lời người khác
Danh từ
contradiction
/ˌkɒntrəˈdɪkʃən/
sự mâu thuẫn, điều trái ngược
Tính từ
contradictory
/ˌkɒntrəˈdɪktəri/
mâu thuẫn, trái ngược nhau
Trạng từ
contradictorily
/ˌkɒntrəˈdɪktərɪli/
một cách mâu thuẫn, trái ngược
2

Sơ đồ họ từ

contradict
Động từcontradictgốc
Danh từcontradiction+ -ion
Tính từcontradictory+ -ory
Trạng từcontradictorily+ -ily
3

Nghĩa & ví dụ

Động từcontradict/ˌkɒntrəˈdɪkt/

mâu thuẫn với; phủ nhận lời người khác

Có thể dùng với tân ngữ là người (contradict sb = cãi lại ai) hoặc vật (contradict the evidence = mâu thuẫn với bằng chứng). Dùng trong cả văn nói lẫn văn viết học thuật.

His actions completely contradict what he said earlier.

Hành động của anh ấy hoàn toàn mâu thuẫn với những gì anh ấy nói trước đó.

Danh từcontradiction/ˌkɒntrəˈdɪkʃən/

sự mâu thuẫn, điều trái ngược

Đếm được (a contradiction) hoặc không đếm được (in contradiction to). Cụm a contradiction in terms (tự mâu thuẫn về định nghĩa) rất thông dụng.

There is a clear contradiction between the two statements.

Có một sự mâu thuẫn rõ ràng giữa hai tuyên bố.

Tính từcontradictory/ˌkɒntrəˈdɪktəri/

mâu thuẫn, trái ngược nhau

Mô tả những thứ không thể cùng đúng. Thường dùng với danh từ số nhiều: contradictory statements / reports / findings.

The witnesses gave contradictory accounts of the accident.

Các nhân chứng đưa ra những lời khai mâu thuẫn nhau về vụ tai nạn.

Trạng từcontradictorily/ˌkɒntrəˈdɪktərɪli/

một cách mâu thuẫn, trái ngược

Mô tả cách ai đó hành động hoặc phát biểu theo hướng tự mâu thuẫn với chính mình hoặc với điều khác; thường đi với behave/act contradictorily.

He behaved contradictorily, praising teamwork while always working alone.

Anh ấy hành xử một cách mâu thuẫn, ca ngợi làm việc nhóm nhưng lại luôn làm một mình.

4

Cụm từ thường gặp

contradict oneself
tự mâu thuẫn với bản thân
contradict the evidence / findings
mâu thuẫn với bằng chứng / kết quả
a contradiction in terms
điều tự mâu thuẫn
contradictory statements / reports
các tuyên bố / báo cáo mâu thuẫn
in direct contradiction to
trái ngược hoàn toàn với
glaring / apparent contradiction
sự mâu thuẫn rõ rành / biểu kiến
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của contradict trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ His story contradicts with the evidence.→✓ His story contradicts the evidence.

Contradict là ngoại động từ, tân ngữ theo ngay sau không cần giới từ with.

✗ That is a very contradiction.→✓ That is a clear contradiction.

Contradiction là danh từ; không dùng very trước danh từ. Dùng tính từ như clear, obvious, glaring.

✗ She gave a contradictory answer.→✓ She gave a contradictory answer. (đúng khi chỉ một câu trả lời mâu thuẫn với trước đó) / Her answers were contradictory.

Contradictory thường dùng với số nhiều (statements, answers) hoặc để so sánh hai điều. Khi chỉ một câu trả lời, cân nhắc dùng inconsistent.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#contradict#Động từ#Danh từ#Tính từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS