GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ contrite

The Word Family of "contrite"

Một gốc từ, ba dạng: contrite (tính từ), contritely (trạng từ) và contrition (danh từ) — cùng diễn tả sự hối lỗi, ăn năn sâu sắc.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từcontrition
Động từ–
Tính từcontrite
Trạng từcontritely
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Tính từ
contrite
/kənˈtraɪt/
hối lỗi, ăn năn
Trạng từ
contritely
/kənˈtraɪtli/
một cách hối lỗi, ăn năn
Danh từ
contrition
/kənˈtrɪʃn/
sự hối lỗi, sự ăn năn
2

Sơ đồ họ từ

contrite
Tính từcontritegốc
Trạng từcontritely+ -ly
Danh từcontrition+ -ion
3

Nghĩa & ví dụ

Tính từcontrite/kənˈtraɪt/

hối lỗi, ăn năn

văn phong trang trọng, mô tả người thật lòng cảm thấy có lỗi và hối hận về việc mình đã làm sai.

He looked contrite after admitting his mistake.

Anh ấy trông có vẻ hối lỗi sau khi thừa nhận sai lầm của mình.

Trạng từcontritely/kənˈtraɪtli/

một cách hối lỗi, ăn năn

bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách ai đó nói hoặc hành động thể hiện sự hối lỗi.

"I'm sorry," she said contritely.

"Con xin lỗi," cô bé nói một cách hối lỗi.

Danh từcontrition/kənˈtrɪʃn/

sự hối lỗi, sự ăn năn

danh từ không đếm được, trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc đạo đức.

He expressed deep contrition for his actions.

Anh ấy bày tỏ sự ăn năn sâu sắc về hành động của mình.

4

Cụm từ thường gặp

look/feel contrite
trông/cảm thấy hối lỗi
a contrite apology
một lời xin lỗi đầy hối lỗi
express contrition
bày tỏ sự ăn năn
deep contrition
sự ăn năn sâu sắc
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của contrite trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ She apologized very contrition.→✓ She apologized very contritely.

Bổ nghĩa cho động từ (apologized) → cần trạng từ (contritely), không dùng danh từ.

✗ He felt a lot of contrite about it.→✓ He felt a lot of contrition about it.

Sau a lot of cần danh từ (contrition), không dùng tính từ (contrite).

✗ She looked very contrition after the argument.→✓ She looked very contrite after the argument.

Sau look để mô tả trạng thái → dùng tính từ (contrite), không dùng danh từ (contrition).

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#contrite#Tính từ#Trạng từ#Danh từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS