Họ từ contrivance
The Word Family of "contrivance"
Contrivance (danh từ) chỉ một thiết bị khéo léo hoặc thủ đoạn dàn xếp; động từ gốc là contrive và tính từ contrived mô tả điều gì đó gượng ép, thiếu tự nhiên.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | contrivance /kənˈtraɪvəns/ | thiết bị khéo léo; mưu mẹo, sự dàn xếp | |
| Động từ | contrive /kənˈtraɪv/ | bày mưu, xoay xở để làm được điều gì | |
| Tính từ | contrived /kənˈtraɪvd/ | gượng ép, thiếu tự nhiên |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
thiết bị khéo léo; mưu mẹo, sự dàn xếp
chỉ một vật/dụng cụ được sáng chế khéo léo, hoặc một kế hoạch/thủ đoạn được sắp đặt để đạt mục đích nào đó.
The plot relied on an unlikely contrivance to bring the characters together.
Cốt truyện dựa vào một sự sắp đặt khó tin để đưa các nhân vật lại gần nhau.
bày mưu, xoay xở để làm được điều gì
thường đi với to-infinitive (contrive to do sth), hàm ý khéo léo dàn xếp, đôi khi mang sắc thái tiêu cực là gượng ép, giả tạo.
She contrived to meet him without anyone noticing.
Cô ấy xoay xở gặp anh ấy mà không ai để ý.
gượng ép, thiếu tự nhiên
mô tả tình huống, câu chuyện hoặc lời nói được dàn xếp giả tạo, không tự nhiên.
The happy ending felt contrived and unrealistic.
Cái kết có hậu nghe có vẻ gượng ép và thiếu thực tế.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của contrivance trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cần một động từ làm vị ngữ → dùng contrive/contrived, không dùng danh từ contrivance.
Sau to be để mô tả tính chất gượng ép → dùng tính từ contrived, không dùng danh từ contrivance.
contrive thường đi với to-infinitive, không dùng V-ing.
