GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ contrive

The Word Family of "contrive"

Một gốc từ, ba dạng: contrive (động từ), contrived (tính từ) và contrivance (danh từ) — cùng nói về việc xoay xở, bày ra hoặc tạo ra điều gì đó một cách khéo léo (đôi khi gượng ép).

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từcontrivance
Động từcontrive
Tính từcontrived
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
contrive
/kənˈtraɪv/
xoay xở, bày mưu, dàn xếp
Tính từ
contrived
/kənˈtraɪvd/
gượng ép, không tự nhiên, giả tạo
Danh từ
contrivance
/kənˈtraɪvəns/
mưu mẹo; thiết bị/phương tiện được nghĩ ra
2

Sơ đồ họ từ

contrive
Động từcontrivegốc
Tính từcontrived+ -ed
Danh từcontrivance+ -ance
3

Nghĩa & ví dụ

Động từcontrive/kənˈtraɪv/

xoay xở, bày mưu, dàn xếp

văn phong trang trọng, thường đi với to + V (contrive to do sth) khi ai đó tìm cách khéo léo (đôi khi gượng ép) để đạt được điều gì.

She contrived to get a seat next to the manager.

Cô ấy đã xoay xở để có được chỗ ngồi cạnh người quản lý.

Tính từcontrived/kənˈtraɪvd/

gượng ép, không tự nhiên, giả tạo

mô tả tình huống, cốt truyện hoặc lời nói có vẻ được dàn dựng, thiếu tự nhiên.

The ending of the film felt very contrived.

Cái kết của bộ phim có cảm giác rất gượng ép.

Danh từcontrivance/kənˈtraɪvəns/

mưu mẹo; thiết bị/phương tiện được nghĩ ra

danh từ trang trọng, có thể chỉ một mánh khóe khéo léo hoặc một thiết bị được sáng chế ra để giải quyết vấn đề.

The plot relies on an unlikely contrivance.

Cốt truyện dựa vào một tình tiết dàn dựng thiếu thuyết phục.

4

Cụm từ thường gặp

contrive to do sth
xoay xở để làm điều gì
a contrived ending/plot
một cái kết/cốt truyện gượng ép
sound/feel contrived
nghe/cảm thấy gượng ép
a clever contrivance
một mưu mẹo khéo léo
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của contrive trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ The plot is full of contrive twists.→✓ The plot is full of contrived twists.

Trước danh từ twists cần tính từ (contrived), không dùng động từ nguyên mẫu (contrive).

✗ He contrivance a way to escape.→✓ He contrived a way to escape.

Cần một động từ làm vị ngữ → dùng contrive (contrived), không dùng danh từ (contrivance).

✗ The ending felt very contrivance.→✓ The ending felt very contrived.

Sau feel để mô tả tính chất → dùng tính từ (contrived), không dùng danh từ (contrivance).

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#contrive#Động từ#Tính từ#Danh từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS