Họ từ contrive
The Word Family of "contrive"
Một gốc từ, ba dạng: contrive (động từ), contrived (tính từ) và contrivance (danh từ) — cùng nói về việc xoay xở, bày ra hoặc tạo ra điều gì đó một cách khéo léo (đôi khi gượng ép).
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | contrive /kənˈtraɪv/ | xoay xở, bày mưu, dàn xếp | |
| Tính từ | contrived /kənˈtraɪvd/ | gượng ép, không tự nhiên, giả tạo | |
| Danh từ | contrivance /kənˈtraɪvəns/ | mưu mẹo; thiết bị/phương tiện được nghĩ ra |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
xoay xở, bày mưu, dàn xếp
văn phong trang trọng, thường đi với to + V (contrive to do sth) khi ai đó tìm cách khéo léo (đôi khi gượng ép) để đạt được điều gì.
She contrived to get a seat next to the manager.
Cô ấy đã xoay xở để có được chỗ ngồi cạnh người quản lý.
gượng ép, không tự nhiên, giả tạo
mô tả tình huống, cốt truyện hoặc lời nói có vẻ được dàn dựng, thiếu tự nhiên.
The ending of the film felt very contrived.
Cái kết của bộ phim có cảm giác rất gượng ép.
mưu mẹo; thiết bị/phương tiện được nghĩ ra
danh từ trang trọng, có thể chỉ một mánh khóe khéo léo hoặc một thiết bị được sáng chế ra để giải quyết vấn đề.
The plot relies on an unlikely contrivance.
Cốt truyện dựa vào một tình tiết dàn dựng thiếu thuyết phục.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của contrive trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Trước danh từ twists cần tính từ (contrived), không dùng động từ nguyên mẫu (contrive).
Cần một động từ làm vị ngữ → dùng contrive (contrived), không dùng danh từ (contrivance).
Sau feel để mô tả tính chất → dùng tính từ (contrived), không dùng danh từ (contrivance).
