Họ từ contro
The Word Family of "contro"
"Contro" là gốc rút gọn quen thuộc (viết tắt của controversy/controversial). Bài học phân biệt controversy (danh từ), controversial (tính từ) và controversially (trạng từ) qua nghĩa, phát âm và ví dụ song ngữ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | controversy /ˈkɒntrəvɜːsi/ | sự tranh cãi, vấn đề gây tranh cãi | |
| Tính từ | controversial /ˌkɒntrəˈvɜːʃl/ | gây tranh cãi | |
| Trạng từ | controversially /ˌkɒntrəˈvɜːʃəli/ | một cách gây tranh cãi |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
sự tranh cãi, vấn đề gây tranh cãi
danh từ đếm được/không đếm được, chỉ cuộc tranh luận công khai, gay gắt về một vấn đề gây chia rẽ ý kiến; thường đi với over/about.
The new policy has caused a lot of controversy.
Chính sách mới đã gây ra rất nhiều tranh cãi.
gây tranh cãi
mô tả vấn đề, quyết định hoặc phát biểu khiến nhiều người có ý kiến trái ngược nhau.
He made a controversial decision to resign.
Anh ấy đã đưa ra một quyết định gây tranh cãi khi từ chức.
một cách gây tranh cãi
bổ nghĩa cho động từ hoặc cả câu, cho biết hành động/phát biểu đó đã gây ra tranh cãi.
Controversially, the referee disallowed the goal.
Một cách gây tranh cãi, trọng tài đã không công nhận bàn thắng.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của contro trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau to be để mô tả tính chất → dùng tính từ (controversial), không dùng danh từ (controversy).
Sau a cần danh từ (controversy), không dùng tính từ (controversial).
Bổ nghĩa cho động từ (cancelled) → cần trạng từ (controversially), không dùng tính từ.
