Họ từ contumacious
The Word Family of "contumacious"
Một gốc từ, ba dạng. Tìm hiểu contumacious ở dạng tính từ, danh từ contumacy và trạng từ contumaciously — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ pháp lý thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | contumacious /ˌkɒntjuˈmeɪʃəs/ | ngoan cố, bất tuân (thường trước tòa hoặc cấp trên) | |
| Danh từ | contumacy /ˈkɒntjʊməsi/ | sự ngoan cố bất tuân (thuật ngữ pháp lý) | |
| Trạng từ | contumaciously /ˌkɒntjuˈmeɪʃəsli/ | một cách ngoan cố, bất tuân |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
ngoan cố, bất tuân (thường trước tòa hoặc cấp trên)
từ trang trọng, chủ yếu dùng trong ngữ cảnh pháp lý để mô tả người cố tình không tuân theo lệnh của tòa án.
The witness was found contumacious for refusing to testify.
Nhân chứng bị coi là ngoan cố bất tuân vì từ chối làm chứng.
sự ngoan cố bất tuân (thuật ngữ pháp lý)
chỉ hành vi cố tình không chấp hành lệnh của tòa án hoặc cơ quan có thẩm quyền.
He was held in contumacy for ignoring the subpoena.
Anh ta bị buộc tội ngoan cố bất tuân vì phớt lờ trát tòa.
một cách ngoan cố, bất tuân
hiếm gặp, chủ yếu xuất hiện trong văn bản pháp lý mô tả hành vi chống đối lệnh tòa.
She contumaciously refused to appear in court.
Cô ta ngoan cố từ chối ra tòa.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của contumacious trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Bổ nghĩa cho động từ (acted) cần trạng từ (contumaciously), không dùng danh từ (contumacy).
Sau tính từ sở hữu (her) cần danh từ (contumacy), không dùng tính từ (contumacious).
