GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ contumacious

The Word Family of "contumacious"

Một gốc từ, ba dạng. Tìm hiểu contumacious ở dạng tính từ, danh từ contumacy và trạng từ contumaciously — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ pháp lý thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từcontumacy
Động từ–
Tính từcontumacious
Trạng từcontumaciously
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Tính từ
contumacious
/ˌkɒntjuˈmeɪʃəs/
ngoan cố, bất tuân (thường trước tòa hoặc cấp trên)
Danh từ
contumacy
/ˈkɒntjʊməsi/
sự ngoan cố bất tuân (thuật ngữ pháp lý)
Trạng từ
contumaciously
/ˌkɒntjuˈmeɪʃəsli/
một cách ngoan cố, bất tuân
2

Sơ đồ họ từ

contumacious
Tính từcontumaciousgốc
Danh từcontumacy+ -y
Trạng từcontumaciously+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Tính từcontumacious/ˌkɒntjuˈmeɪʃəs/

ngoan cố, bất tuân (thường trước tòa hoặc cấp trên)

từ trang trọng, chủ yếu dùng trong ngữ cảnh pháp lý để mô tả người cố tình không tuân theo lệnh của tòa án.

The witness was found contumacious for refusing to testify.

Nhân chứng bị coi là ngoan cố bất tuân vì từ chối làm chứng.

Danh từcontumacy/ˈkɒntjʊməsi/

sự ngoan cố bất tuân (thuật ngữ pháp lý)

chỉ hành vi cố tình không chấp hành lệnh của tòa án hoặc cơ quan có thẩm quyền.

He was held in contumacy for ignoring the subpoena.

Anh ta bị buộc tội ngoan cố bất tuân vì phớt lờ trát tòa.

Trạng từcontumaciously/ˌkɒntjuˈmeɪʃəsli/

một cách ngoan cố, bất tuân

hiếm gặp, chủ yếu xuất hiện trong văn bản pháp lý mô tả hành vi chống đối lệnh tòa.

She contumaciously refused to appear in court.

Cô ta ngoan cố từ chối ra tòa.

4

Cụm từ thường gặp

contumacious defendant
bị cáo ngoan cố bất tuân
held in contumacy
bị buộc tội ngoan cố bất tuân
refuse contumaciously
từ chối một cách ngoan cố
contumacious behavior
hành vi ngoan cố, bất tuân
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của contumacious trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ He acted contumacy in court.→✓ He acted contumaciously in court.

Bổ nghĩa cho động từ (acted) cần trạng từ (contumaciously), không dùng danh từ (contumacy).

✗ Her contumacious was noted by the judge.→✓ Her contumacy was noted by the judge.

Sau tính từ sở hữu (her) cần danh từ (contumacy), không dùng tính từ (contumacious).

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
#contumacious#Tính từ#Danh từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS